Quay lại tất cả thành ngữ

含辛茹苦

hán xīn rú kǔThành Công & Kiên Trì

含辛茹苦 (hán xīn rú kǔ) theo nghĩa đen có nghĩa làchịu đựng khó khăn và đắng cayvà thể hiệnkiên trì vượt qua nghịch cảnh”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: han xin ru ku, han xin ru ku,含辛茹苦 Nghĩa, 含辛茹苦 bằng tiếng Việt

Phát âm: hán xīn rú kǔ Nghĩa đen: Chịu đựng khó khăn và đắng cay

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 含辛茹苦 (hán xīn rú kǔ) mô tả một cách sinh động việc chịu đựng khó khăn và đau khổ. Câu này được cấu thành từ hai phần: 含辛 (hán xīn), trong đó 辛 (xīn) chỉ sự đắng cay hoặc cay đắng mà người ta phải chịu đựng, và 茹苦 (rú kǔ), với 苦 (kǔ) biểu thị hành động nuốt hoặc chịu đựng sự đắng cay. Thành ngữ này thường liên quan đến sự kiên trì cần thiết để đạt được thành công, phản ánh ý tưởng rằng việc chịu đựng khó khăn là một phần cần thiết trong hành trình hướng tới sự khai sáng hoặc thành tựu. Trong cách sử dụng hiện đại, 含辛茹苦 được dùng để mô tả những cá nhân đã trải qua những cuộc đấu tranh đáng kể, thường nhấn mạnh những hy sinh của cha mẹ hoặc những người tiên phong để cung cấp cơ hội tốt hơn cho các thế hệ tương lai.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi qua những thời kỳ khó khăn để đạt được ước mơ của mình."

Tiếng Trung: 她在艰难的时刻努力工作,实现了自己的梦想。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 含辛茹苦 trong tiếng Việt là gì?

含辛茹苦 (hán xīn rú kǔ) theo nghĩa đen có nghĩa làChịu đựng khó khăn và đắng cayvà được sử dụng để thể hiệnKiên trì vượt qua nghịch cảnh”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 含辛茹苦 được sử dụng?

Tình huống: Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi qua những thời kỳ khó khăn để đạt được ước mơ của mình.

Pinyin của 含辛茹苦?

Phát âm pinyin cho 含辛茹苦 hán xīn rú kǔ”.

Danh sách tuyển chọn có 含辛茹苦