愚公移山
愚公移山 (yú gōng yí shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “ông già dại dột di chuyển núi”và thể hiện “sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: yu gong yi shan, yu gong yi shan,愚公移山 Nghĩa, 愚公移山 bằng tiếng Việt
Phát âm: yú gōng yí shān Nghĩa đen: Ông già dại dột di chuyển núi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kể về một ông lão kiên định tên Ngu Công (愚公) đã bắt đầu dời (移) những ngọn núi (山) chắn lối đi của mình, có nguồn gốc từ sách 'Liệt Tử' (Liezi) trong thời kỳ Chiến Quốc. Khi bị cười nhạo vì cố gắng thực hiện một việc bất khả thi như vậy ở tuổi già, ông đáp rằng dù ông có qua đời, con cháu ông sẽ tiếp tục công việc cho đến khi những ngọn núi biến mất. Các vị thần, cảm động trước sự kiên trì của ông, đã ra lệnh dời những ngọn núi đi. Đến thời nhà Hán, câu chuyện đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh của nỗ lực từ nhiều thế hệ khi đối mặt với những thách thức tưởng chừng không thể vượt qua. Ngày nay, thành ngữ này dùng để ca ngợi sự kiên trì bền bỉ trước những trở ngại lớn, đặc biệt là trong các dự án đòi hỏi nỗ lực liên tục trong thời gian dài, dạy rằng việc áp dụng nỗ lực một cách nhất quán có thể vượt qua ngay cả những thử thách khó khăn nhất.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Mặc dù có những trở ngại quá lớn, nhóm nhỏ vẫn tồn tại cho đến khi họ cách mạng hóa ngành công nghiệp"
Tiếng Trung: 尽管面临巨大障碍,这个小团队坚持不懈,最终彻底改变了行业
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 愚公移山 trong tiếng Việt là gì?
愚公移山 (yú gōng yí shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ông già dại dột di chuyển núi”và được sử dụng để thể hiện “Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 愚公移山 được sử dụng?
Tình huống: Mặc dù có những trở ngại quá lớn, nhóm nhỏ vẫn tồn tại cho đến khi họ cách mạng hóa ngành công nghiệp
Pinyin của 愚公移山?
Phát âm pinyin cho 愚公移山 là “yú gōng yí shān”.
Danh sách tuyển chọn có 愚公移山
10 Powerful Chinese Idioms About Perseverance & Never Giving Up
Inspiring Chinese idioms about perseverance, persistence, and the strength to keep going. Learn how to say perseverance in Chinese.
10 Chinese Idioms from Famous Fables & Stories You Should Know
Learn Chinese idioms from classic fables including the fox and tiger, the frog in the well, and waiting for rabbits by a tree stump.
10 Majestic Chinese Idioms About Mountains (山)
Explore Chinese idioms featuring mountains (山), symbolizing stability, challenges, and grandeur.