心花怒放
心花怒放 (xīn huā nù fàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “hoa lòng nở rộ”và thể hiện “niềm vui cực độ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: xin hua nu fang, xin hua nu fang,心花怒放 Nghĩa, 心花怒放 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn huā nù fàng Nghĩa đen: Hoa lòng nở rộ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 心花怒放 (xīn huā nù fàng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả trạng thái cực kỳ vui vẻ và hạnh phúc. Các ký tự tạo nên một hình ảnh sống động: 心 (xīn) có nghĩa là 'trái tim', 花 (huā) có nghĩa là 'hoa', 怒 (nù) có nghĩa là 'giận dữ' hoặc 'mãnh liệt', và 放 (fàng) có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'nở rộ'. Cùng nhau, chúng tạo ra phép ẩn dụ về một trái tim nở rộ, giống như một bông hoa mở ra với năng lượng sống động. Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hạnh phúc và phấn khởi, giống như trái tim của một người nở rộ với niềm vui. Nó nắm bắt bản chất của việc trải nghiệm một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết, nơi cảm xúc của một người rực rỡ và rộng lớn như một cánh đồng hoa nở rộ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy cảm thấy một niềm vui tràn ngập mà không thể kiềm chế."
Tiếng Trung: 收到好消息后,她感到一种无法抑制的喜悦。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
安步当车
ān bù dāng chē
Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái
Tìm hiểu thêm →
乐于助人
lè yú zhù rén
Tìm niềm vui chân thực trong việc giúp đỡ người khác
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心花怒放 trong tiếng Việt là gì?
心花怒放 (xīn huā nù fàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hoa lòng nở rộ”và được sử dụng để thể hiện “Niềm vui cực độ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 心花怒放 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy cảm thấy một niềm vui tràn ngập mà không thể kiềm chế.
Pinyin của 心花怒放?
Phát âm pinyin cho 心花怒放 là “xīn huā nù fàng”.