相提并论
相提并论 (xiāng tí bìng lùn) theo nghĩa đen có nghĩa là “đề cập trong cùng một hơi thở”và thể hiện “so sánh không thể so sánh”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: xiang ti bing lun, xiang ti bing lun,相提并论 Nghĩa, 相提并论 bằng tiếng Việt
Phát âm: xiāng tí bìng lùn Nghĩa đen: Đề cập trong cùng một hơi thở
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 相提并论 (xiāng tí bìng lùn) có nguồn gốc từ một bối cảnh lịch sử trong triều đại Tây Hán, như được ghi chép trong 'Sử ký' (史记) của Tư Mã Thiên (司马迁). Nó liên quan đến Đậu Ứng (窦婴), một quan chức cấp cao cảm thấy tội lỗi vì không bảo vệ được hoàng thái tử. Một người bạn đã khuyên ông rằng việc ở nhà và giao du với phụ nữ trong khi hoàng thái tử bị phế truất có thể được coi là chỉ trích hoàng đế, như thể đặt những vấn đề không liên quan này cùng nhau (相提而论). Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển thành 相提并论, có nghĩa là so sánh hoặc đặt ngang hàng những điều vốn khác biệt về bản chất. Các ký tự được phân tích như sau: 相 (tương hỗ), 提 (đề cập), 并 (cùng nhau), 论 (thảo luận). Trong cách sử dụng hiện đại, nó cảnh báo về việc so sánh những điều không thể so sánh, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phân định trong phán đoán.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thật không công bằng khi so sánh những nghệ sĩ khác nhau như vậy trong cùng một cuộc thảo luận."
Tiếng Trung: 把这两位艺术家相提并论是不公平的。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 相提并论 trong tiếng Việt là gì?
相提并论 (xiāng tí bìng lùn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đề cập trong cùng một hơi thở”và được sử dụng để thể hiện “So sánh không thể so sánh”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 相提并论 được sử dụng?
Tình huống: Thật không công bằng khi so sánh những nghệ sĩ khác nhau như vậy trong cùng một cuộc thảo luận.
Pinyin của 相提并论?
Phát âm pinyin cho 相提并论 là “xiāng tí bìng lùn”.