心灰意冷
心灰意冷 (xīn huī yì lěng) theo nghĩa đen có nghĩa là “lòng lạnh như tro”và thể hiện “nản lòng và chán nản”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: xin hui yi leng, xin hui yi leng,心灰意冷 Nghĩa, 心灰意冷 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn huī yì lěng Nghĩa đen: Lòng lạnh như tro
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 心灰意冷 (xīn huī yì lěng) mô tả trạng thái hoàn toàn nản lòng và mất đi ý chí phấn đấu. Các ký tự 心 (xīn) có nghĩa là 'trái tim', 灰 (huī) có nghĩa là 'tro', 意 (yì) có nghĩa là 'ý chí', và 冷 (lěng) có nghĩa là 'lạnh', cùng nhau tạo nên một bức tranh về một trái tim trở thành tro và một ý chí trở nên lạnh lẽo. Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc thất vọng sâu sắc hoặc chán nản, nơi tinh thần và động lực của một người đã bị dập tắt nghiêm trọng. Trong cách sử dụng hiện đại, nó được dùng để diễn tả cảm giác tuyệt vọng và từ bỏ, đặc biệt khi đối mặt với những thách thức không thể vượt qua hoặc những thất bại lặp đi lặp lại.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi nhận được tin thất vọng, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thất bại và mất hết động lực."
Tiếng Trung: 在失望的消息后,他感到完全沮丧,失去了所有的动力。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心灰意冷 trong tiếng Việt là gì?
心灰意冷 (xīn huī yì lěng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lòng lạnh như tro”và được sử dụng để thể hiện “Nản lòng và chán nản”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 心灰意冷 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi nhận được tin thất vọng, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thất bại và mất hết động lực.
Pinyin của 心灰意冷?
Phát âm pinyin cho 心灰意冷 là “xīn huī yì lěng”.