Quay lại tất cả thành ngữ

心直口快

xīn zhí kǒu kuàiMối Quan Hệ & Tính Cách

心直口快 (xīn zhí kǒu kuài) theo nghĩa đen có nghĩa làtrái tim thẳng, miệng nhanhvà thể hiệnthẳng thắn và bộc trực”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: xin zhi kou kuai, xin zhi kou kuai,心直口快 Nghĩa, 心直口快 bằng tiếng Việt

Phát âm: xīn zhí kǒu kuài Nghĩa đen: Trái tim thẳng, miệng nhanh

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 心直口快 (xīn zhí kǒu kuài) mô tả một người thẳng thắn và bộc trực, nói ra suy nghĩ của mình mà không do dự. Các ký tự 心 (xīn) có nghĩa là 'trái tim', 直 (zhí) có nghĩa là 'thẳng', 口 (kǒu) có nghĩa là 'miệng', và 快 (kuài) có nghĩa là 'nhanh', cùng nhau tạo nên một hình ảnh sống động về một người mà lời nói của họ chảy trực tiếp từ trái tim. Thành ngữ này thường được sử dụng để khen ngợi những cá nhân chân thành và thẳng thắn trong giao tiếp, coi trọng sự thật thà hơn là ngoại giao. Trong bối cảnh hiện đại, nó nhấn mạnh đức tính của việc chân thật và minh bạch trong các mối quan hệ và tương tác.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh ấy nổi tiếng với sự thật thà thẳng thắn, thường nói chính xác những gì anh ấy nghĩ mà không do dự."

Tiếng Trung: 他以直言不讳而闻名,常常毫不犹豫地说出自己的想法。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 心直口快 trong tiếng Việt là gì?

心直口快 (xīn zhí kǒu kuài) theo nghĩa đen có nghĩa làTrái tim thẳng, miệng nhanhvà được sử dụng để thể hiệnThẳng thắn và bộc trực”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 心直口快 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy nổi tiếng với sự thật thà thẳng thắn, thường nói chính xác những gì anh ấy nghĩ mà không do dự.

Pinyin của 心直口快?

Phát âm pinyin cho 心直口快 xīn zhí kǒu kuài”.