逼上梁山
逼上梁山 (bī shàng liáng shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “bị ép lên núi liangshan”và thể hiện “bị buộc phải nổi dậy”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bi shang liang shan, bi shang liang shan,逼上梁山 Nghĩa, 逼上梁山 bằng tiếng Việt
Phát âm: bī shàng liáng shān Nghĩa đen: Bị ép lên núi Liangshan
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 逼上梁山 (bī shàng liáng shān) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc và đề cập đến việc bị ép vào một tình huống mà một người phải đứng lên hoặc tham gia vào một cuộc nổi dậy. Cụm từ này nghĩa đen là 'bị ép lên núi Liangshan', và nó có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 'Thủy Hử' (水浒传), được cho là của Tôn Nai An. Trong câu chuyện, núi Liangshan là căn cứ của một nhóm cướp nổi dậy chống lại các quan chức tham nhũng trong triều đại Tống. Thành ngữ này nắm bắt bản chất của việc bị đẩy bởi hoàn cảnh để tham gia vào một nguyên nhân hoặc thực hiện hành động quyết liệt. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả các tình huống mà cá nhân bị buộc phải đứng lên hoặc thực hiện một thay đổi đáng kể do áp lực bên ngoài.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy cảm thấy mình không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nổi dậy chống lại hệ thống, giống như những người bị ép lên Liangshan."
Tiếng Trung: 他觉得自己别无选择,只能像被逼上梁山的人一样反抗体制。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móu
Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Tìm hiểu thêm →
厚积薄发
hòu jī bó fā
Thành công sau khi chuẩn bị lâu
Tìm hiểu thêm →
刻骨铭心
kè gǔ míng xīn
Bị ảnh hưởng sâu sắc và vĩnh viễn
Tìm hiểu thêm →
自由自在
zì yóu zì zài
Hoàn toàn miễn phí và không bị hạn chế
Tìm hiểu thêm →
乘人之危
chéng rén zhī wēi
Khai thác người khác trong quá trình dễ bị tổn thương của họ
Tìm hiểu thêm →
飞蛾扑火
fēi é pū huǒ
Bị rút ra không thể cưỡng lại để tự hủy hoại bản thân
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 逼上梁山 trong tiếng Việt là gì?
逼上梁山 (bī shàng liáng shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bị ép lên núi Liangshan”và được sử dụng để thể hiện “Bị buộc phải nổi dậy”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 逼上梁山 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy cảm thấy mình không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nổi dậy chống lại hệ thống, giống như những người bị ép lên Liangshan.
Pinyin của 逼上梁山?
Phát âm pinyin cho 逼上梁山 là “bī shàng liáng shān”.