Thành Công & Sự Nghiệp

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho Khởi Đầu Công Việc Mới

Bắt đầu chương mới trong sự nghiệp của bạn với những thành ngữ tiếng Trung về sự siêng năng, tham vọng và tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ. Động lực thiết yếu cho bất kỳ vai trò mới nào.

Bắt đầu một công việc mới vừa thú vị vừa đầy thử thách - bạn muốn tạo ấn tượng mạnh mẽ đồng thời xây dựng chuyên môn thực sự. 10 thành ngữ tiếng Trung này đã thúc đẩy các chuyên gia trong nhiều thế kỷ, mang lại trí tuệ về sự cam kết, cải tiến liên tục và sự cống hiến biến một khởi đầu mới thành thành công lâu dài.

1

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
2

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →
3

逆水行舟

nì shuǐ xíng zhōu

Tiến bộ cần nỗ lực liên tục

Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại

Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...

Ví dụ

Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau

在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后

Tìm hiểu thêm →
4

笨鸟先飞

bèn niǎo xiān fēi

Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp

Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên

Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...

Ví dụ

Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo

知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场

Tìm hiểu thêm →
5

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
6

集腋成裘

jí yè chéng qiú

Những nỗ lực nhỏ tạo ra kết quả lớn

Nghĩa đen: Thu thập lông làm lông

Thành ngữ này bắt nguồn từ những người thợ làm lông thú Trung Quốc cổ đại, những người đã góp nhặt (集) những mảnh lông nhỏ từ phần nách (腋) của động vật để làm thành (成) một chiếc áo khoác lông thú sang trọng (裘). Lần đầu tiên được ghi chép trong các văn bản thời Chiến Quốc, thành ngữ này minh họa c...

Ví dụ

Tổ chức từ thiện đạt được mục tiêu của nó thông qua hàng ngàn quyên góp nhỏ

慈善机构通过成千上万的小额捐款达到了目标

Tìm hiểu thêm →
7

一鼓作气

yī gǔ zuò qì

Hoàn thành trong một nỗ lực

Nghĩa đen: Một trống làm cho tinh thần

Thành ngữ này bắt nguồn từ binh thư cổ 'Quản Tử', mô tả cách khí thế của binh lính (气) dâng cao nhất vào tiếng trống (一鼓) đầu tiên trước trận chiến. Bản văn ghi nhận rằng sĩ khí giảm dần sau mỗi hồi trống kế tiếp, khiến cho sự bùng nổ khí thế ban đầu có ý nghĩa quyết định. Trong thời Chiến Quốc, các...

Ví dụ

Cô ấy đã viết toàn bộ đề xuất trong một phiên tập trung

她一气呵成地写完了整个提案

Tìm hiểu thêm →
8

精益求精

jīng yì qiú jīng

Liên tục cải thiện

Nghĩa đen: Hoàn hảo tìm kiếm hoàn hảo hơn

Triết lý này có nguồn gốc từ truyền thống của các nghệ nhân thời Xuân Thu, khi các nghệ nhân (精) không ngừng tinh luyện (益) công việc của mình, đồng thời tìm kiếm (求) sự hoàn thiện cao hơn nữa. Khái niệm này trở nên nổi bật vào thời nhà Tống, khi những tiến bộ công nghệ chưa từng có đã thúc đẩy các ...

Ví dụ

Nhóm phần mềm tiếp tục tinh chỉnh sản phẩm đã tuyệt vời của họ

软件团队不断完善他们已经很优秀的产品

Tìm hiểu thêm →
9

呕心沥血

ǒu xīn lì xuè

Đầu tư hết sức nỗ lực và cảm xúc

Nghĩa đen: Hoạt động máu nhỏ giọt trái tim

Thành ngữ đầy biểu cảm này miêu tả một nỗ lực mãnh liệt đến mức như khạc (呕) ra tim (心) và nhỏ (沥) máu (血), lần đầu xuất hiện trong phê bình văn học thời nhà Đường. Ban đầu, thành ngữ này dùng để miêu tả nỗi khổ của các thi nhân khi sáng tạo qua quá trình lao động cảm xúc tột độ. Học giả Hàn Dũ đã d...

Ví dụ

Tác giả đã đổ những cảm xúc sâu sắc nhất của cô vào tiểu thuyết

作者把最深的情感倾注在这部小说中

Tìm hiểu thêm →
10

自强不息

zì qiáng bù xī

Phấn đấu liên tục để cải thiện bản thân

Nghĩa đen: Tự mạnh mẽ mà không ngừng

Thành ngữ mang tính khích lệ này, "Tự cường bất tức", chủ trương không ngừng củng cố sức mạnh bản thân, có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào đầu thời nhà Chu. Nó đại diện cho một trong những đức tính cơ bản được gắn liền với sự vận động và năng lượng không ngừng nghỉ của Trời. Các nhà Nho sau này đã nhấn m...

Ví dụ

Bất chấp khuyết tật của mình, cô ấy đã được đào tạo hàng ngày và cuối cùng đã giành chức vô địch

尽管身有残疾,她每天坚持训练,最终赢得了冠军

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store