Dũng Cảm

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lòng Dũng Cảm & Sự Gan Dạ

Những thành ngữ tiếng Trung truyền cảm hứng về lòng dũng cảm, đối mặt với nỗi sợ hãi và có sự gan dạ để theo đuổi ước mơ của bạn.

Trong suốt lịch sử Trung Quốc, lòng dũng cảm đã được tôn vinh như một đức tính cơ bản. Những thành ngữ này nắm bắt các khía cạnh khác nhau của sự gan dạ - từ lòng dũng cảm để cam kết hoàn toàn với một mục tiêu, đến sức mạnh cần thiết để kiên trì chống lại những khó khăn áp đảo.

1

百折不挠

bǎi zhé bù náo

Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh

Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại

Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...

Ví dụ

Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình

尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想

Tìm hiểu thêm →
2

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →
3

四面楚歌

sì miàn chǔ gē

Được bao quanh bởi sự thù địch

Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía

Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ ...

Ví dụ

Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía

这家小公司发现自己四面受敌

Tìm hiểu thêm →
4

逆水行舟

nì shuǐ xíng zhōu

Tiến bộ cần nỗ lực liên tục

Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại

Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...

Ví dụ

Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau

在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后

Tìm hiểu thêm →
5

笨鸟先飞

bèn niǎo xiān fēi

Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp

Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên

Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...

Ví dụ

Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo

知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场

Tìm hiểu thêm →
6

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
7

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì

Nghĩa đen: Nước giọt nước đá

Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...

Ví dụ

Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn

通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能

Tìm hiểu thêm →
8

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store