逆水行舟
逆水行舟 (nì shuǐ xíng zhōu) theo nghĩa đen có nghĩa là “thuyền di chuyển chống lại hiện tại”và thể hiện “tiến bộ cần nỗ lực liên tục”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ni shui xing zhou, ni shui xing zhou,逆水行舟 Nghĩa, 逆水行舟 bằng tiếng Việt
Phát âm: nì shuǐ xíng zhōu Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngược lại. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này đặc biệt trở nên quan trọng trong môi trường giáo dục, nơi các học giả dùng nó để khuyến khích nỗ lực bền bỉ trong học tập. Hình ảnh này mạnh mẽ gợi lên rằng việc giữ vững vị thế chống lại các thế lực đối lập đòi hỏi nỗ lực không ngừng. Trong cách dùng hiện đại, nó nhấn mạnh rằng tiến bộ chống lại bất kỳ lực cản nào – dù là trong phát triển cá nhân, cạnh tranh kinh doanh, hay cải cách xã hội – đều đòi hỏi nỗ lực liên tục để tránh thụt lùi.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
步步高升
bù bù gāo shēng
Tiến bộ đều đặn; thăng chức liên tục
Tìm hiểu thêm →
青云直上
qīng yún zhí shàng
Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao
Tìm hiểu thêm →
飞黄腾达
fēi huáng téng dá
Nhanh chóng nổi tiếng và giàu có
Tìm hiểu thêm →
平步青云
píng bù qīng yún
Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
沽名钓誉
gū míng diào yù
Tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 逆水行舟 trong tiếng Việt là gì?
逆水行舟 (nì shuǐ xíng zhōu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thuyền di chuyển chống lại hiện tại”và được sử dụng để thể hiện “Tiến bộ cần nỗ lực liên tục”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 逆水行舟 được sử dụng?
Tình huống: Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau
Pinyin của 逆水行舟?
Phát âm pinyin cho 逆水行舟 là “nì shuǐ xíng zhōu”.
Danh sách tuyển chọn có 逆水行舟
10 Powerful Chinese Idioms for Business Success
Master these essential Chinese idioms (chengyu) to impress in business meetings, negotiations, and professional settings.
10 Inspiring Chinese Idioms About Success
Motivational Chinese idioms about achieving success, overcoming obstacles, and reaching your goals.
8 Chinese Idioms About Hard Work & Perseverance
Powerful Chinese idioms that celebrate diligence, persistence, and the value of hard work.