Phát triển bản thân

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Hoàn Hảo Cho Mục Tiêu Năm Mới

Những thành ngữ tiếng Trung đầy động lực để truyền cảm hứng cho các mục tiêu năm mới của bạn về sự tự hoàn thiện, mục tiêu và khởi đầu mới.

Bạn cần nguồn cảm hứng cho các mục tiêu năm mới của mình? Những thành ngữ tiếng Trung này nắm bắt tinh thần tự hoàn thiện, thiết lập mục tiêu và tạo ra những thay đổi ý nghĩa - những người bạn đồng hành hoàn hảo cho sự khởi đầu mới của bạn.

1

百折不挠

bǎi zhé bù náo

Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh

Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại

Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...

Ví dụ

Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình

尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想

Tìm hiểu thêm →
2

知行合一

zhī xíng hé yī

Thực hành những gì bạn biết

Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một

Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...

Ví dụ

Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó

他不仅谈论环保,更是身体力行

Tìm hiểu thêm →
3

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì

Nghĩa đen: Nước giọt nước đá

Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...

Ví dụ

Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn

通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能

Tìm hiểu thêm →
4

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
5

逆水行舟

nì shuǐ xíng zhōu

Tiến bộ cần nỗ lực liên tục

Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại

Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...

Ví dụ

Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau

在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后

Tìm hiểu thêm →
6

见微知著

jiàn wēi zhī zhù

Thấy trước lớn từ những dấu hiệu nhỏ

Nghĩa đen: Xem nhỏ biết lớn

Xuất hiện lần đầu trong Kinh Dịch, thành ngữ này miêu tả khả năng nhìn thấy (见) những dấu hiệu nhỏ nhặt (微) để hiểu được (知) những diễn biến quan trọng (著). Tôn Tẫn, nhà chiến lược thời Chiến Quốc, đã nhấn mạnh nguyên tắc này trong quan sát quân sự. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi hơn vào thời ...

Ví dụ

Nhà đầu tư có kinh nghiệm đã nhận ra xu hướng thị trường từ các chỉ số ban đầu

有经验的投资者从早期指标认识到市场趋势

Tìm hiểu thêm →
7

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
8

推陈出新

tuī chén chū xīn

Tạo mới từ cũ

Nghĩa đen: Đẩy sản phẩm cũ mới

Bắt nguồn từ Kinh Dịch, cụm từ này kết hợp hành động đẩy đi (推) cái cũ, cái đã lỗi thời (陈) để đưa ra (出) cái mới (新). Trong thời Xuân Thu, nó trở thành một nguyên tắc của sự đổi mới học thuật – tôn trọng kiến thức truyền thống đồng thời phát triển những cách giải thích mới. Khái niệm này trở nên đặ...

Ví dụ

Nhà thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống với công nghệ hiện đại

设计师将传统元素与现代技术相结合

Tìm hiểu thêm →
9

厚积薄发

hòu jī bó fā

Thành công sau khi chuẩn bị lâu

Nghĩa đen: Launch tích lũy dày

Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...

Ví dụ

Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này

经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域

Tìm hiểu thêm →
10

承前启后

chéng qián qǐ hòu

Liên kết truyền thống với sự đổi mới

Nghĩa đen: Nhận quá khứ, bắt đầu tương lai

Lần đầu xuất hiện trong các văn bản học thuật thời nhà Tống, thành ngữ này miêu tả việc kế thừa (承) những gì đi trước (前) đồng thời khởi xướng (启) những điều nối tiếp (后). Nó trở nên nổi bật trong thời kỳ phục hưng Tân Nho giáo, khi các nhà tư tưởng tìm cách điều chỉnh trí tuệ cổ điển để phù hợp với...

Ví dụ

Thiết kế của kiến ​​trúc sư kết hợp một cách xuất sắc các yếu tố lịch sử trong khi giới thiệu chức năng hiện đại

这位建筑师的设计巧妙地融合了历史元素,同时引入了现代功能

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store