见微知著(見微知著)
见微知著 (jiàn wēi zhī zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “xem nhỏ biết lớn”và thể hiện “thấy trước lớn từ những dấu hiệu nhỏ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: jian wei zhi zhu, jian wei zhi zhu,见微知著 Nghĩa, 见微知著 bằng tiếng Việt
Phát âm: jiàn wēi zhī zhù Nghĩa đen: Xem nhỏ biết lớn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Xuất hiện lần đầu trong Kinh Dịch, thành ngữ này miêu tả khả năng nhìn thấy (见) những dấu hiệu nhỏ nhặt (微) để hiểu được (知) những diễn biến quan trọng (著). Tôn Tẫn, nhà chiến lược thời Chiến Quốc, đã nhấn mạnh nguyên tắc này trong quan sát quân sự. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống, khi các học giả đã áp dụng nó vào phân tích lịch sử và quản lý nhà nước. Trong sử dụng hiện đại, khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết các mô hình và xu hướng từ những dấu hiệu ban đầu, đặc biệt trong chiến lược kinh doanh và nghiên cứu khoa học.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nhà đầu tư có kinh nghiệm đã nhận ra xu hướng thị trường từ các chỉ số ban đầu
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
心安理得
xīn ān lǐ dé
Cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng
Tìm hiểu thêm →
忐忑不安
tǎn tè bù ān
Cảm thấy lo lắng và bất an
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
瓜田李下
guā tián lǐ xià
Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Tìm hiểu thêm →
得不偿失
dé bù cháng shī
Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 见微知著 trong tiếng Việt là gì?
见微知著 (jiàn wēi zhī zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Xem nhỏ biết lớn”và được sử dụng để thể hiện “Thấy trước lớn từ những dấu hiệu nhỏ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 见微知著 được sử dụng?
Tình huống: Nhà đầu tư có kinh nghiệm đã nhận ra xu hướng thị trường từ các chỉ số ban đầu
Pinyin của 见微知著?
Phát âm pinyin cho 见微知著 là “jiàn wēi zhī zhù”.
Danh sách tuyển chọn có 见微知著
10 Wise Chinese Idioms for Year of the Snake 2025 (蛇年)
Embrace the Year of the Snake with idioms celebrating wisdom, patience, and strategic insight - the serpent's greatest gifts.
10 Chinese Idioms to Impress in Job Interviews
Powerful Chinese idioms that demonstrate your skills, work ethic, and cultural knowledge in professional interviews.
12 Essential Chinese Idioms for HSK 4 Learners
Key Chinese idioms every HSK 4 student should know - commonly tested chengyu for intermediate learners.