10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lãnh Đạo & Chiến Lược
Nắm vững nghệ thuật lãnh đạo với những thành ngữ tiếng Trung về tầm nhìn, tư duy chiến lược và cách chỉ huy sự tôn trọng. Trí tuệ dành cho các nhà quản lý và lãnh đạo ở mọi cấp độ.
Lịch sử Trung Quốc rất phong phú với những nhà lãnh đạo huyền thoại và các nhà chiến lược quân sự có trí tuệ được chắt lọc thành những thành ngữ bốn chữ. 10 thành ngữ này bao gồm toàn bộ phạm vi lãnh đạo - từ lập kế hoạch chiến lược cẩn thận đến biết khi nào nên tiến và khi nào nên rút lui. Trí tuệ thiết yếu cho các nhà lãnh đạo ở mọi cấp độ.
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhúCó kế hoạch rõ ràng trước
Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim
Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...
Ví dụ
Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên
建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想
胸有丘壑
xiōng yǒu qiū hèCó tầm nhìn tuyệt vời
Nghĩa đen: Đồi và thung lũng trong trái tim
Xuất hiện lần đầu tiên trong các tác phẩm phê bình văn học đời Đường, cụm từ này mô tả việc có đồi núi (丘) và khe suối (壑) trong lòng/tâm trí (胸) một người. Nó bắt nguồn từ những mô tả về các họa sĩ phong cảnh, những người có thể hình dung toàn bộ cảnh quan trong tâm trí mình trước khi đặt bút vẽ lê...
Ví dụ
Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn rõ ràng về sự biến đổi của thành phố
建筑师对城市的改造有着清晰的愿景
运筹帷幄
yùn chóu wéi wòKế hoạch chiến lược cẩn thận
Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn
Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...
Ví dụ
Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty
首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略
步步为营
bù bù wéi yíngTiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Nghĩa đen: Mỗi bước làm trại
Phương pháp chiến lược này xuất phát từ các binh thư thời Hán, mô tả những đội quân cứ mỗi bước tiến (步步) lại lập (为) một doanh trại (营) kiên cố. Chiến thuật này trở nên nổi tiếng vào thời Tam Quốc khi tướng Tào Tháo sử dụng nó để hành quân qua địa hình hiểm trở. Không giống như cách triển khai thần...
Ví dụ
Công ty đã mở rộng thận trọng, đảm bảo từng thị trường trước khi chuyển sang trường tiếp theo
公司谨慎扩张,在进军下一个市场前先稳固每一个市场
退避三舍
tuì bì sān shèNhượng bộ để tránh xung đột
Nghĩa đen: Rút lui ba trại
Thành ngữ chiến lược này mô tả hành động tự nguyện rút lui (退避) ba 'xá' (三舍) để tránh xung đột, có nguồn gốc từ thời Xuân Thu. Nó bắt nguồn từ quyết định nổi tiếng của Tấn Văn Công khi rút quân ba 'xá' trước khi đối đầu với quân Sở, thể hiện sự rộng lượng mà cuối cùng đã giúp ông giành được đồng min...
Ví dụ
Công ty đã tự nguyện giảm thị phần của họ để tránh các cáo buộc độc quyền
公司主动减少市场份额以避免垄断指控
旁敲侧击
páng qiāo cè jīTiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu
Nghĩa đen: Knock Side Hit Flank
Cách tiếp cận khéo léo này mô tả việc gõ (敲) từ bên cạnh (旁) và đánh (击) từ sườn (侧) thay vì đối đầu trực tiếp, có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời nhà Đường. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về cách đánh bại lực lượng mạnh hơn thông qua các cuộc tấn công gián tiếp vào điểm yếu, thay v...
Ví dụ
Nhà báo đã sử dụng các câu hỏi gián tiếp để khám phá thông tin nhạy cảm
记者使用间接问题来揭示敏感信息
暗度陈仓
àn dù chén cāngĐạt được bí mật thông qua định hướng sai
Nghĩa đen: Bí mật chéo chencang
Thành ngữ chiến lược này ám chỉ việc bí mật (暗) vượt (度) qua Trần Thương (陈仓), bắt nguồn từ chiến dịch quân sự nổi tiếng của tướng Hàn Tín trong cuộc tranh chấp Hán-Sở (206-202 TCN). Sử sách ghi lại rằng Hàn Tín đã giả vờ sửa đường ở một nơi, trong khi bí mật điều quân qua Trần Thương để thực hiện m...
Ví dụ
Công ty lặng lẽ phát triển công nghệ trong khi các đối thủ cạnh tranh tập trung ở nơi khác
当竞争对手将注意力集中在其他地方时,该公司悄悄地开发了这项技术
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīnLoại bỏ nguyên nhân gốc của vấn đề
Nghĩa đen: Loại bỏ củi dưới nồi
Thành ngữ thực tiễn này mô tả hành động rút củi từ dưới đáy nồi, bắt nguồn từ trí tuệ thực tiễn thời Ngụy-Tấn. Khác với những can thiệp mang tính kịch tính, nó nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề bằng cách loại bỏ các nguyên nhân gốc rễ. Ẩn dụ nấu ăn này có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc, nơi...
Ví dụ
Chính sách mới đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ điều trị các triệu chứng
新政策解决了根本原因,而不仅仅是治标不治本
推波助澜
tuī bō zhù lánKhuếch đại các xu hướng hoặc động lượng hiện có
Nghĩa đen: Đẩy sóng, gợn sóng viện trợ
Thành ngữ mang tính khuếch đại này miêu tả việc đẩy (推) sóng (波) và giúp (助) gợn sóng (澜), có nguồn gốc từ thơ ca thời Nam Triều. Ban đầu, thành ngữ này miêu tả cách gió làm tăng cường các chuyển động tự nhiên của nước, tạo ra một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc gia tăng động lực sẵn có. Vào thời nhà Đư...
Ví dụ
Sự chứng thực của người nổi tiếng đã đẩy nhanh sự phổ biến ngày càng tăng của sản phẩm
这位名人的代言加速了该产品已经增长的人气
鹬蚌相争
yù bàng xiāng zhēngLợi ích xung đột lẫn nhau bên thứ ba
Nghĩa đen: Snipe ngao chiến đấu lẫn nhau
Câu chuyện ngụ ngôn này mô tả cảnh con cò (鹬) và con trai (蚌) tương tranh (相争), có nguồn gốc từ 'Chiến Quốc Sách' khoảng năm 300 TCN. Vào thời nhà Hán, các mưu sĩ chính trị thường viện dẫn tích này để cảnh báo các quân vương về mối nguy hiểm khi quá mải mê vào đối thủ trước mắt mà bỏ qua những mối đ...
Ví dụ
Trong khi hai công ty bị khóa trong các trận chiến pháp lý, một đối thủ cạnh tranh thứ ba đã chiếm được thị phần của họ
当这两家公司陷入法律战时,第三个竞争对手占领了他们的市场份额
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lãnh Đạo & Quản Lý
Trí tuệ cổ xưa của Trung Quốc về lãnh đạo, hướng dẫn người khác và những phẩm chất của các nhà lãnh đạo và quản lý hiệu quả.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Từ Binh Pháp Tôn Tử & Chiến Lược Quân Sự
Các thành ngữ tiếng Trung chiến lược lấy cảm hứng từ Tôn Tử và trí tuệ quân sự cổ đại - chiến thuật vượt thời gian cho những thách thức hiện đại.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Từ Tam Quốc Diễn Nghĩa
Những thành ngữ tiếng Trung hoành tráng từ thời Tam Quốc - những câu chuyện về tình huynh đệ, chiến lược và những anh hùng huyền thoại.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Cờ Tướng, Cờ Vây & Trò Chơi Chiến Thuật
Những thành ngữ tiếng Trung chiến lược từ cờ tướng (象棋) và cờ vây (围棋) về tư duy đi trước, đánh bại đối thủ và lý thuyết trò chơi.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store