胸有丘壑
胸有丘壑 (xiōng yǒu qiū hè) theo nghĩa đen có nghĩa là “đồi và thung lũng trong trái tim”và thể hiện “có tầm nhìn tuyệt vời”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xiong you qiu he, xiong you qiu he,胸有丘壑 Nghĩa, 胸有丘壑 bằng tiếng Việt
Phát âm: xiōng yǒu qiū hè Nghĩa đen: Đồi và thung lũng trong trái tim
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Xuất hiện lần đầu tiên trong các tác phẩm phê bình văn học đời Đường, cụm từ này mô tả việc có đồi núi (丘) và khe suối (壑) trong lòng/tâm trí (胸) một người. Nó bắt nguồn từ những mô tả về các họa sĩ phong cảnh, những người có thể hình dung toàn bộ cảnh quan trong tâm trí mình trước khi đặt bút vẽ lên giấy. Phép ẩn dụ này gợi ý một cảnh quan nội tâm phong phú về kiến thức và trí tưởng tượng, được định hình bởi cả việc học hỏi và suy ngẫm. Ý tưởng này đã ảnh hưởng đến sự phát triển của lý thuyết nghệ thuật Trung Quốc, đặc biệt là quan niệm rằng sự tinh thông thực sự đòi hỏi sự tu dưỡng nội tâm trước khi có sự thể hiện ra bên ngoài. Trong cách dùng hiện đại, cụm từ này mô tả chuyên môn sâu sắc hoặc sự hiểu biết tinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc chiến lược.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn rõ ràng về sự biến đổi của thành phố
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
飞黄腾达
fēi huáng téng dá
Nhanh chóng nổi tiếng và giàu có
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 胸有丘壑 trong tiếng Việt là gì?
胸有丘壑 (xiōng yǒu qiū hè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đồi và thung lũng trong trái tim”và được sử dụng để thể hiện “Có tầm nhìn tuyệt vời”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 胸有丘壑 được sử dụng?
Tình huống: Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn rõ ràng về sự biến đổi của thành phố
Pinyin của 胸有丘壑?
Phát âm pinyin cho 胸有丘壑 là “xiōng yǒu qiū hè”.
Danh sách tuyển chọn có 胸有丘壑
10 Chinese Idioms to Impress in Job Interviews
Powerful Chinese idioms that demonstrate your skills, work ethic, and cultural knowledge in professional interviews.
12 Essential Chinese Idioms for HSK 4 Learners
Key Chinese idioms every HSK 4 student should know - commonly tested chengyu for intermediate learners.
10 Chinese Idioms About Self-Improvement & Growth
Inspiring Chinese idioms about personal development, continuous improvement, and becoming your best self.