Quay lại tất cả thành ngữ

十年寒窗

shí nián hán chuāngTrí Tuệ & Học Tập

十年寒窗 (shí nián hán chuāng) theo nghĩa đen có nghĩa làmười năm cửa sổ lạnhvà thể hiệnhọc tập chăm chỉ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.

Cũng được tìm kiếm là: shi nian han chuang, shi nian han chuang,十年寒窗 Nghĩa, 十年寒窗 bằng tiếng Việt

Phát âm: shí nián hán chuāng Nghĩa đen: Mười năm cửa sổ lạnh

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 十年寒窗 (shí nián hán chuāng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả nỗ lực gian khổ và kiên trì cần thiết để đạt được thành công học thuật. Dịch nghĩa là 'mười năm cửa sổ lạnh', nó gợi lên hình ảnh của một học giả tận tụy chịu đựng những đêm dài lạnh lẽo học tập bên một cửa sổ mờ ánh sáng. Câu này nắm bắt bản chất của sự kiên trì và cống hiến cần thiết để làm chủ kiến thức và đạt được sự xuất sắc trong học tập. Trong cách sử dụng hiện đại, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chăm chỉ và kiên cường trong việc theo đuổi giáo dục và trí tuệ.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh đã học tập chăm chỉ trong suốt một thập kỷ, chỉ để đạt được thành công lớn trong các kỳ thi của mình."

Tiếng Trung: 他在寒窗十年后终于考上了大学。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 十年寒窗 trong tiếng Việt là gì?

十年寒窗 (shí nián hán chuāng) theo nghĩa đen có nghĩa làMười năm cửa sổ lạnhvà được sử dụng để thể hiệnHọc tập chăm chỉ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..

Khi nào thì 十年寒窗 được sử dụng?

Tình huống: Anh đã học tập chăm chỉ trong suốt một thập kỷ, chỉ để đạt được thành công lớn trong các kỳ thi của mình.

Pinyin của 十年寒窗?

Phát âm pinyin cho 十年寒窗 shí nián hán chuāng”.

Danh sách tuyển chọn có 十年寒窗