石沉大海
石沉大海 (shí chén dà hǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “đá chìm xuống biển”và thể hiện “biến mất không dấu vết”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: shi chen da hai, shi chen da hai,石沉大海 Nghĩa, 石沉大海 bằng tiếng Việt
Phát âm: shí chén dà hǎi Nghĩa đen: Đá chìm xuống biển
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 石沉大海 (shí chén dà hǎi) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà một thứ gì đó biến mất không dấu vết, giống như một viên đá chìm xuống biển cả. Hình ảnh của một viên đá (石, shí) chìm (沉, chén) xuống biển (大海, dà hǎi) mô tả rõ ràng ý tưởng về sự biến mất hoàn toàn hoặc thiếu phản hồi. Câu này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng khi không nhận được phản hồi hoặc phản hồi sau khi đã nỗ lực, chẳng hạn như gửi một bức thư hoặc đầu tư tài nguyên. Sử dụng sớm nhất được biết đến của nó được tìm thấy trong vở kịch triều Nguyên 《西厢记》 của Wang Shifu, nơi nó mô tả một cách ẩn dụ sự vắng mặt của tin tức hoặc sự trở lại. Trong các bối cảnh hiện đại, nó được sử dụng để truyền đạt những tình huống mà kỳ vọng không được đáp ứng, nhấn mạnh sự vô ích của một số nỗ lực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi gửi đơn xin việc, anh cảm thấy như hy vọng của mình đã biến mất không dấu vết."
Tiếng Trung: 他的申请就像石沉大海,再也没有消息。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
指鹿为马
zhǐ lù wéi mǎ
Cố tình biến dạng sự thật như là màn hình sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
洛阳纸贵
luò yáng zhǐ guì
Sự phổ biến phi thường của công việc trí tuệ
Tìm hiểu thêm →
饱经沧桑
bǎo jīng cāng sāng
Biến đổi cuộc sống sâu sắc
Tìm hiểu thêm →
沧海桑田
cāng hǎi sāng tián
Những biến đổi sâu sắc theo thời gian
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 石沉大海 trong tiếng Việt là gì?
石沉大海 (shí chén dà hǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đá chìm xuống biển”và được sử dụng để thể hiện “Biến mất không dấu vết”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 石沉大海 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi gửi đơn xin việc, anh cảm thấy như hy vọng của mình đã biến mất không dấu vết.
Pinyin của 石沉大海?
Phát âm pinyin cho 石沉大海 là “shí chén dà hǎi”.