饱经沧桑(飽經滄桑)
饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “đầy đủ trải nghiệm biển đến các cánh đồng dâu”và thể hiện “biến đổi cuộc sống sâu sắc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bao jing cang sang, bao jing cang sang,饱经沧桑 Nghĩa, 饱经沧桑 bằng tiếng Việt
Phát âm: bǎo jīng cāng sāng Nghĩa đen: Đầy đủ trải nghiệm biển đến các cánh đồng dâu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ những quan sát địa lý thời nhà Hán, trước khi mang ý nghĩa ẩn dụ vào thời Tam Quốc. Hình ảnh ẩn dụ của thành ngữ "bão kinh thương tang" (饱经沧桑) – trong đó "bão kinh" (饱经) nghĩa là chứng kiến/trải qua đầy đủ, còn "thương tang" (沧桑) nghĩa là biển xanh hóa nương dâu – đề cập đến những quan sát của người Trung Quốc cổ đại về sự biến đổi hoàn toàn của cảnh quan qua nhiều thế kỷ, khi nước rút và nông nghiệp phát triển. Sự biến đổi sinh thái này đặc biệt mạnh mẽ—những thay đổi kịch tính diễn ra vượt quá một đời người, khiến việc chứng kiến chúng trở thành ẩn dụ cho việc trải qua nhiều thời kỳ lịch sử mang tính xoay chuyển cuộc đời. Khác với những thuật ngữ chỉ đơn thuần có nghĩa là "có kinh nghiệm" hay "đã trải qua", thành ngữ này đặc biệt ám chỉ việc chứng kiến những biến đổi lịch sử sâu sắc. Cách dùng hiện đại miêu tả những cá nhân hay thể chế đã trải qua những biến đổi lịch sử tột cùng, đặc biệt là khi sự tích lũy trí tuệ từ việc chứng kiến những thay đổi mang tính chu kỳ đầy kịch tính tạo nên sự kiên cường và cái nhìn triết học mà những người có trải nghiệm lịch sử hạn chế hơn không thể có được.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Người bán hàng cao tuổi đã chứng kiến sự biến đổi khu phố thông qua chiến tranh, xây dựng lại và hiện đại hóa"
Tiếng Trung: 年迈的店主目睹了这个社区经历战争、重建和现代化的变迁
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 饱经沧桑 trong tiếng Việt là gì?
饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đầy đủ trải nghiệm biển đến các cánh đồng dâu”và được sử dụng để thể hiện “Biến đổi cuộc sống sâu sắc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 饱经沧桑 được sử dụng?
Tình huống: Người bán hàng cao tuổi đã chứng kiến sự biến đổi khu phố thông qua chiến tranh, xây dựng lại và hiện đại hóa
Pinyin của 饱经沧桑?
Phát âm pinyin cho 饱经沧桑 là “bǎo jīng cāng sāng”.
Danh sách tuyển chọn có 饱经沧桑
10 Chinese Idioms About Travel & Journey
Adventurous Chinese idioms about traveling, journeys, and the wisdom gained from exploring the world.
15 Ancient Chinese Proverbs About Life (2000+ Years of Wisdom)
Timeless Chinese proverbs about life, fate, and finding balance. These ancient sayings offer wisdom that resonates just as powerfully today.