半面之交
半面之交 (bàn miàn zhī jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “làm quen nửa mặt”và thể hiện “làm quen hời hợt mà không có độ sâu”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: ban mian zhi jiao, ban mian zhi jiao,半面之交 Nghĩa, 半面之交 bằng tiếng Việt
Phát âm: bàn miàn zhī jiāo Nghĩa đen: Làm quen nửa mặt
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này có nguồn gốc từ thuật ngữ xã hội thời Đường, lần đầu tiên xuất hiện trong thơ ca mô tả những cuộc gặp gỡ thoáng qua tạo ra sự nhận biết nhưng không có chiều sâu. Đến thời Tống, các học giả đã sử dụng nó để phân loại các mối quan hệ xã hội rộng lớn của họ theo mức độ thân thiết. Hình ảnh ẩn dụ về việc chỉ nhìn thấy nửa khuôn mặt (半面) của một mối giao thiệp (之交) đặc biệt hiệu quả — những đặc điểm được nhìn thoáng qua một phần gợi ý sự nhận biết mà không tiết lộ hoàn toàn tính cách hay cảm xúc. Không giống như những từ đơn thuần có nghĩa là 'người lạ', nó đặc biệt xác định giai đoạn mối quan hệ trung gian, vượt qua sự ẩn danh nhưng chưa đạt đến sự gắn kết chân thành. Ngày nay, cách sử dụng hiện đại trải rộng từ các bối cảnh kết nối mạng lưới đến các mối quan hệ trên mạng xã hội, mô tả những mối quan hệ có đủ sự nhận biết để công nhận nhưng không đủ chiều sâu để có sự tin cậy hoặc thân thiết ý nghĩa, đặc biệt trong các bối cảnh chuyên nghiệp nơi mà các mối quan hệ yếu kém rộng khắp bổ sung cho số ít các mối quan hệ mạnh mẽ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Họ chỉ gặp nhau một thời gian ngắn tại các hội nghị và không đủ gần để ủng hộ cá nhân"
Tiếng Trung: 他们只在会议上简短会面过,关系还不足以请求私人帮助
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēi
Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Tìm hiểu thêm →
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōu
Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 半面之交 trong tiếng Việt là gì?
半面之交 (bàn miàn zhī jiāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Làm quen nửa mặt”và được sử dụng để thể hiện “Làm quen hời hợt mà không có độ sâu”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 半面之交 được sử dụng?
Tình huống: Họ chỉ gặp nhau một thời gian ngắn tại các hội nghị và không đủ gần để ủng hộ cá nhân
Pinyin của 半面之交?
Phát âm pinyin cho 半面之交 là “bàn miàn zhī jiāo”.
Danh sách tuyển chọn có 半面之交
10 Chinese Idioms About Betrayal & Broken Trust
Intense Chinese idioms about betrayal, backstabbing, and those who abandon others in times of need.
10 Chinese Idioms About Deep Friendship & Loyalty
Heartfelt Chinese idioms about true friendship, unbreakable bonds, and the loyalty between kindred spirits.