声名狼藉
声名狼藉 (shēng míng láng jí) theo nghĩa đen có nghĩa là “danh tiếng tan nát”và thể hiện “sự nhục nhã công khai”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: sheng ming lang ji, sheng ming lang ji,声名狼藉 Nghĩa, 声名狼藉 bằng tiếng Việt
Phát âm: shēng míng láng jí Nghĩa đen: Danh tiếng tan nát
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 声名狼藉 (shēng míng láng jí) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà danh tiếng của ai đó (声名, shēng míng) bị tan nát, giống như một cái ổ sói (狼藉, láng jí) bị rải rác với sự hỗn loạn và rối loạn. Hình ảnh này gợi lên một bức tranh sống động về một cái tên từng được tôn trọng giờ đây gắn liền với sự nhục nhã và bê bối. Mặc dù nguồn gốc lịch sử cụ thể của thành ngữ này không được ghi chép rõ ràng, nhưng nó nắm bắt bản chất của cách mà nhận thức công chúng có thể thay đổi mạnh mẽ từ danh dự sang ô nhục. Trong cách sử dụng hiện đại, 声名狼藉 phục vụ như một lời nhắc nhở cảnh giác về sự mong manh của danh tiếng, kêu gọi các cá nhân duy trì tính chính trực và tránh những hành động có thể dẫn đến sự nhục nhã công khai.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Hành động của anh đã dẫn đến một danh tiếng khét tiếng che khuất bất kỳ thành tựu nào trước đó của anh."
Tiếng Trung: 他的行为导致了声名狼藉,掩盖了他之前的成就。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 声名狼藉 trong tiếng Việt là gì?
声名狼藉 (shēng míng láng jí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Danh tiếng tan nát”và được sử dụng để thể hiện “Sự nhục nhã công khai”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 声名狼藉 được sử dụng?
Tình huống: Hành động của anh đã dẫn đến một danh tiếng khét tiếng che khuất bất kỳ thành tựu nào trước đó của anh.
Pinyin của 声名狼藉?
Phát âm pinyin cho 声名狼藉 là “shēng míng láng jí”.