囊萤映雪(囊螢映雪)
囊萤映雪 (náng yíng yìng xuě) theo nghĩa đen có nghĩa là “đom đóm trong túi tuyết chiếu”và thể hiện “học tập bất chấp khó khăn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: nang ying ying xue, nang ying ying xue,囊萤映雪 Nghĩa, 囊萤映雪 bằng tiếng Việt
Phát âm: náng yíng yìng xuě Nghĩa đen: Đom đóm trong túi Tuyết chiếu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ đầy chất thơ này kết hợp hai câu chuyện cổ điển về những học giả kiên trì: một người học bằng ánh sáng đom đóm gom trong túi (囊萤), người kia đọc sách nhờ ánh tuyết phản chiếu (映雪). Có từ thời nhà Tấn, những câu chuyện này đã minh chứng cho sự tận tâm phi thường trong học tập bất chấp cảnh nghèo khó. Học giả dùng đom đóm, Xa Dận, không đủ tiền mua dầu đèn, còn Tôn Khang thì tận dụng ánh trăng phản chiếu trên tuyết để đọc sách. Cùng với nhau, họ đã tạo nên một biểu tượng trường tồn về sự kiên trì trong việc theo đuổi tri thức. Ngày nay, thành ngữ này ca ngợi những giải pháp sáng tạo cho việc hạn chế nguồn lực và là nguồn cảm hứng cho học sinh, sinh viên đối mặt với khó khăn, gợi ý rằng sự quyết tâm có thể vượt qua những hạn chế vật chất.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô học trong suốt thời gian dài đi làm, sử dụng mọi thời điểm rảnh rỗi"
Tiếng Trung: 她在漫长的通勤时间里学习,利用每一个空闲时刻
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 囊萤映雪 trong tiếng Việt là gì?
囊萤映雪 (náng yíng yìng xuě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đom đóm trong túi Tuyết chiếu”và được sử dụng để thể hiện “Học tập bất chấp khó khăn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 囊萤映雪 được sử dụng?
Tình huống: Cô học trong suốt thời gian dài đi làm, sử dụng mọi thời điểm rảnh rỗi
Pinyin của 囊萤映雪?
Phát âm pinyin cho 囊萤映雪 là “náng yíng yìng xuě”.
Danh sách tuyển chọn có 囊萤映雪
8 Chinese Idioms About Winter & Cold
Striking Chinese idioms about winter, snow, and enduring the cold - expressions of resilience in harsh times.
10 Chinese Proverbs for Students & Lifelong Learners
Inspiring Chinese proverbs about education, study habits, and the pursuit of knowledge for students of all ages.
10 Chinese Idioms to Teach Children
Fun and meaningful Chinese idioms perfect for teaching kids about hard work, kindness, honesty, and the love of learning. Great for parents and teachers.