放虎归山
放虎归山 (fàng hǔ guī shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “thả hổ về núi”và thể hiện “trao quyền cho mối đe dọa”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: fang hu gui shan, fang hu gui shan,放虎归山 Nghĩa, 放虎归山 bằng tiếng Việt
Phát âm: fàng hǔ guī shān Nghĩa đen: Thả hổ về núi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 放虎归山 (fàng hǔ guī shān) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Tam Quốc, như được ghi lại trong 《零陵先贤传》. Câu chuyện liên quan đến Liu Zhang, thống đốc tỉnh Yi, người đã mời lãnh chúa Liu Bei đến giúp đỡ chống lại lực lượng của Cao Cao. Mặc dù có cảnh báo từ cố vấn Liu Ba rằng việc cho Liu Bei vào khu vực sẽ giống như 'thả hổ về núi,' Liu Zhang vẫn tiến hành. Liu Bei cuối cùng đã quay lại chống lại Liu Zhang, chiếm thành Chengdu và củng cố quyền lực của mình ở Tứ Xuyên. Thành ngữ này có nghĩa đen là 'thả hổ về núi' (放, thả; 虎, hổ; 归, trở về; 山, núi). Nó phục vụ như một phép ẩn dụ cảnh báo về việc cho phép một mối đe dọa tiềm tàng phục hồi sức mạnh, thường được dùng để mô tả những tình huống mà một người vô tình trao quyền cho kẻ thù.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bằng cách để anh ta đi, cô đã thả ra một đối thủ nguy hiểm."
Tiếng Trung: 放虎归山后,她释放了一个危险的对手。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 放虎归山 trong tiếng Việt là gì?
放虎归山 (fàng hǔ guī shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thả hổ về núi”và được sử dụng để thể hiện “Trao quyền cho mối đe dọa”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 放虎归山 được sử dụng?
Tình huống: Bằng cách để anh ta đi, cô đã thả ra một đối thủ nguy hiểm.
Pinyin của 放虎归山?
Phát âm pinyin cho 放虎归山 là “fàng hǔ guī shān”.