Quay lại tất cả thành ngữ

改天换地

gǎi tiān huàn dìThành Công & Kiên Trì

改天换地 (gǎi tiān huàn dì) theo nghĩa đen có nghĩa làbiến đổi trời đấtvà thể hiệnbiến đổi sâu sắc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: gai tian huan di, gai tian huan di,改天换地 Nghĩa, 改天换地 bằng tiếng Việt

Phát âm: gǎi tiān huàn dì Nghĩa đen: Biến đổi trời đất

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 改天换地 (gǎi tiān huàn dì) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một sự biến đổi sâu sắc, dù là trong xã hội hay tự nhiên. Mặc dù việc sử dụng sớm nhất được biết đến là trong văn học hiện đại, đặc biệt là trong tác phẩm của Ding Ling 《杜晚香》 (Du Wanxiang), nó truyền đạt một cách sống động ý tưởng về việc thay đổi chính cấu trúc của thế giới. Các ký tự 改 (gǎi, thay đổi) và 换 (huàn, trao đổi) gợi ý về một cuộc cải cách hoàn toàn, trong khi 天 (tiān, trời) và 地 (dì, đất) biểu trưng cho các yếu tố cơ bản của sự tồn tại. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường đề cập đến những cải cách quan trọng hoặc những thay đổi cách mạng làm thay đổi hiện trạng. Nó tương tự như câu nói tiếng Anh 'biến đổi trời đất,' nhấn mạnh quy mô và chiều sâu của sự thay đổi.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Những ý tưởng đổi mới của họ có tiềm năng định hình lại tương lai."

Tiếng Trung: 他们的创新理念有能力改天换地。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 改天换地 trong tiếng Việt là gì?

改天换地 (gǎi tiān huàn dì) theo nghĩa đen có nghĩa làBiến đổi trời đấtvà được sử dụng để thể hiệnBiến đổi sâu sắc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 改天换地 được sử dụng?

Tình huống: Những ý tưởng đổi mới của họ có tiềm năng định hình lại tương lai.

Pinyin của 改天换地?

Phát âm pinyin cho 改天换地 gǎi tiān huàn dì”.