肝肠寸断
肝肠寸断 (gān cháng cùn duàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “gan ruột cắt”và thể hiện “nỗi buồn cực độ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: gan chang cun duan, gan chang cun duan,肝肠寸断 Nghĩa, 肝肠寸断 bằng tiếng Việt
Phát âm: gān cháng cùn duàn Nghĩa đen: Gan ruột cắt
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 肝肠寸断 (gān cháng cùn duàn) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để mô tả một trạng thái nỗi buồn cực độ hoặc tan vỡ trái tim. Câu này dịch ra có nghĩa là 'gan và ruột bị cắt thành từng inch,' gợi lên một hình ảnh sống động về nỗi đau cảm xúc mãnh liệt. Tham chiếu sớm nhất được biết đến về thành ngữ này có thể được truy nguyên về thời Tây Hán trong văn bản 《战国策·燕策三》, nơi nó mô tả nỗi đau sâu sắc của một người đối mặt với cái chết sắp đến. Hình ảnh của các cơ quan nội tạng bị cắt thành từng mảnh tượng trưng cho độ sâu của nỗi đau. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để diễn đạt những mức độ buồn bã sâu sắc nhất, đặc biệt trong bối cảnh mất mát cá nhân hoặc các sự kiện bi thảm.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tin tức về sự ra đi của cô đã khiến anh tan vỡ trái tim."
Tiếng Trung: 她的离去让他肝肠寸断。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
叶公好龙
yè gōng hào lóng
Tình yêu được tuyên bố che giấu nỗi sợ hãi thực sự
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 肝肠寸断 trong tiếng Việt là gì?
肝肠寸断 (gān cháng cùn duàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Gan ruột cắt”và được sử dụng để thể hiện “Nỗi buồn cực độ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 肝肠寸断 được sử dụng?
Tình huống: Tin tức về sự ra đi của cô đã khiến anh tan vỡ trái tim.
Pinyin của 肝肠寸断?
Phát âm pinyin cho 肝肠寸断 là “gān cháng cùn duàn”.