以身作则
以身作则 (yǐ shēn zuò zé) theo nghĩa đen có nghĩa là “lấy mình làm ví dụ”và thể hiện “dẫn dắt bằng ví dụ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yi shen zuo ze, yi shen zuo ze,以身作则 Nghĩa, 以身作则 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǐ shēn zuò zé Nghĩa đen: Lấy mình làm ví dụ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, câu thành ngữ 以身作则 (yǐ shēn zuò zé) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dẫn dắt bằng ví dụ. Câu này được phân tích thành 以 (yǐ, sử dụng), 身 (shēn, bản thân), 作 (zuò, hành động), và 则 (zé, tiêu chuẩn hoặc mẫu mực). Nó vẽ nên một hình ảnh sống động về một người sử dụng hành động của chính mình làm tiêu chuẩn cho người khác noi theo. Trong các bối cảnh hiện đại, câu thành ngữ này thường được áp dụng cho các nhà lãnh đạo, giáo viên hoặc cha mẹ, những người thể hiện những hành vi và giá trị mà họ muốn truyền đạt cho người khác. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng hành động nói lên nhiều hơn lời nói, và lãnh đạo thực sự được thể hiện qua hành vi cá nhân.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Là một quản lý, cô ấy luôn dẫn dắt bằng ví dụ cá nhân, truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình làm theo."
Tiếng Trung: 作为经理,她以身作则,激励团队效仿。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
移樽就教
yí zūn jiù jiào
Khiêm tốn tìm kiếm hướng dẫn
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 以身作则 trong tiếng Việt là gì?
以身作则 (yǐ shēn zuò zé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lấy mình làm ví dụ”và được sử dụng để thể hiện “Dẫn dắt bằng ví dụ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 以身作则 được sử dụng?
Tình huống: Là một quản lý, cô ấy luôn dẫn dắt bằng ví dụ cá nhân, truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình làm theo.
Pinyin của 以身作则?
Phát âm pinyin cho 以身作则 là “yǐ shēn zuò zé”.
Danh sách tuyển chọn có 以身作则
10 Chinese Idioms About Empathy & Understanding Others
Learn 10 beautiful Chinese idioms about putting yourself in others' shoes, compassion, and building deeper human connections.
10 Chinese Idioms About Loyalty & Self-Sacrifice
Learn 10 moving Chinese idioms about unwavering loyalty, putting others first, and the noble tradition of self-sacrifice in Chinese culture.