Quay lại tất cả thành ngữ

大义灭亲

大义灭亲 (dà yì miè qīn) theo nghĩa đen có nghĩa làgiữ công lý hơn tình thânvà thể hiệncông lý hơn gia đình”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: da yi mie qin, da yi mie qin,大义灭亲 Nghĩa, 大义灭亲 bằng tiếng Việt

Phát âm: dà yì miè qīn Nghĩa đen: Giữ công lý hơn tình thân

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Câu thành ngữ 大义灭亲 (dà yì miè qīn) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể từ câu chuyện của Shi Que (石碏) trong thời kỳ Xuân Thu. Shi Que là một bộ trưởng trong nước Ngụy (卫), và con trai của ông, Shi Hou (石厚), đã âm thầm cấu kết với Zhou Xu (州吁) để giết vua, Huan Gong (桓公), và chiếm quyền. Mặc dù có mối quan hệ gia đình, Shi Que đã ưu tiên công lý và chính nghĩa (大义, đại nghĩa) hơn các mối quan hệ cá nhân (亲, thân). Ông đã báo cáo tội ác của họ cho nước láng giềng là Chen, dẫn đến việc họ bị bắt và xử án. Câu thành ngữ này minh họa lòng dũng cảm đạo đức để giữ gìn công lý ngay cả khi phải hy sinh mối quan hệ gia đình. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả hành động hy sinh các mối quan hệ cá nhân để giữ gìn công lý và sự chính trực.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Ông đã chọn báo cáo người em trai tham nhũng của mình cho các cơ quan chức năng, ưu tiên công lý hơn lòng trung thành với gia đình."

Tiếng Trung: 他选择向当局举报腐败的兄弟,把正义置于家庭忠诚之上。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 大义灭亲 trong tiếng Việt là gì?

大义灭亲 (dà yì miè qīn) theo nghĩa đen có nghĩa làGiữ công lý hơn tình thânvà được sử dụng để thể hiệnCông lý hơn gia đình”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 大义灭亲 được sử dụng?

Tình huống: Ông đã chọn báo cáo người em trai tham nhũng của mình cho các cơ quan chức năng, ưu tiên công lý hơn lòng trung thành với gia đình.

Pinyin của 大义灭亲?

Phát âm pinyin cho 大义灭亲 dà yì miè qīn”.

Danh sách tuyển chọn có 大义灭亲