Quay lại tất cả thành ngữ

独善其身

dú shàn qí shēnTriết Lý Sống

独善其身 (dú shàn qí shēn) theo nghĩa đen có nghĩa làtu dưỡng bản thân trong nghịch cảnhvà thể hiệntập trung vào bản thân trong khó khăn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: du shan qi shen, du shan qi shen,独善其身 Nghĩa, 独善其身 bằng tiếng Việt

Phát âm: dú shàn qí shēn Nghĩa đen: Tu dưỡng bản thân trong nghịch cảnh

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Câu thành ngữ 独善其身 (dú shàn qí shēn) có nguồn gốc từ những giáo lý của Mạnh Tử (孟子), một triết gia Nho giáo nổi tiếng từ thời Chiến Quốc. Trong văn bản 《孟子·尽心上》, Mạnh Tử khuyên rằng khi một người ở trong tình huống khó khăn hoặc không có phần thưởng (穷, qióng), điều quan trọng là tập trung vào việc tu dưỡng bản thân và duy trì sự chính trực cá nhân (独善其身). Ngược lại, khi một người đạt được thành công hoặc ảnh hưởng (达, dá), họ nên cố gắng để mang lại lợi ích cho thế giới rộng lớn hơn (兼济天下). Câu thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự cải thiện và sự chính trực đạo đức, đặc biệt khi hoàn cảnh bên ngoài không thuận lợi. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường mang một ý nghĩa hơi tiêu cực, gợi ý về một người quá tập trung vào lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến người khác.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh đã tập trung vào việc tự cải thiện và phát triển cá nhân, chọn ưu tiên sự phát triển của bản thân hơn những xao lãng xã hội."

Tiếng Trung: 他专注于自我提升和个人成长,选择将自己的发展置于社交干扰之上。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 独善其身 trong tiếng Việt là gì?

独善其身 (dú shàn qí shēn) theo nghĩa đen có nghĩa làTu dưỡng bản thân trong nghịch cảnhvà được sử dụng để thể hiệnTập trung vào bản thân trong khó khăn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 独善其身 được sử dụng?

Tình huống: Anh đã tập trung vào việc tự cải thiện và phát triển cá nhân, chọn ưu tiên sự phát triển của bản thân hơn những xao lãng xã hội.

Pinyin của 独善其身?

Phát âm pinyin cho 独善其身 dú shàn qí shēn”.