沉默寡言
沉默寡言 (chén mò guǎ yán) theo nghĩa đen có nghĩa là “im lặng và ít lời”và thể hiện “kiệm lời và suy tư”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: chen mo gua yan, chen mo gua yan,沉默寡言 Nghĩa, 沉默寡言 bằng tiếng Việt
Phát âm: chén mò guǎ yán Nghĩa đen: Im lặng và ít lời
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 沉默寡言 (chén mò guǎ yán) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người im lặng và nói rất ít. Nó thường liên quan đến những cá nhân có tính cách điềm tĩnh và kiệm lời, thích lắng nghe hơn là nói. Câu thành ngữ này được cấu thành từ bốn ký tự: 沉 (chén), có nghĩa là 'im lặng'; 默 (mò), có nghĩa là 'yên tĩnh'; 寡 (guǎ), có nghĩa là 'ít'; và 言 (yán), có nghĩa là 'lời'. Cùng nhau, chúng tạo nên một bức tranh sống động về một người không có xu hướng tham gia vào nhiều cuộc trò chuyện. Trong cách sử dụng hiện đại, câu thành ngữ này được dùng để mô tả những người hướng nội hoặc suy tư, thường ngụ ý một cảm giác trí tuệ hoặc chiều sâu bên dưới vẻ ngoài im lặng của họ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tính cách im lặng của anh ấy thường khiến người khác đánh giá thấp trí thông minh của anh."
Tiếng Trung: 他的沉默寡言常常让人低估他的智慧。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
七嘴八舌
qī zuǐ bā shé
Everyone talking at once; lively discussion
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 沉默寡言 trong tiếng Việt là gì?
沉默寡言 (chén mò guǎ yán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Im lặng và ít lời”và được sử dụng để thể hiện “Kiệm lời và suy tư”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 沉默寡言 được sử dụng?
Tình huống: Tính cách im lặng của anh ấy thường khiến người khác đánh giá thấp trí thông minh của anh.
Pinyin của 沉默寡言?
Phát âm pinyin cho 沉默寡言 là “chén mò guǎ yán”.