唇齿相依
唇齿相依 (chún chǐ xiāng yī) theo nghĩa đen có nghĩa là “môi và răng phụ thuộc lẫn nhau”và thể hiện “sự phụ thuộc lẫn nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: chun chi xiang yi, chun chi xiang yi,唇齿相依 Nghĩa, 唇齿相依 bằng tiếng Việt
Phát âm: chún chǐ xiāng yī Nghĩa đen: Môi và răng phụ thuộc lẫn nhau
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 唇齿相依 (chún chǐ xiāng yī) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Xuân Thu, như được ghi chép trong văn bản cổ 《左传》 (Zuǒ Zhuàn). Câu chuyện liên quan đến nước Tấn tìm đường đi qua nước Ngụy để tấn công nước Quắc. Một cố vấn khôn ngoan, Gong Zhiqi, đã cảnh báo rằng nếu nước Quắc thất bại, nước Ngụy sẽ là nước tiếp theo, vì chúng liên kết chặt chẽ như môi và răng. Câu thành ngữ này sau đó được sử dụng trong thời kỳ Tam Quốc khi các nước Ngô và Thục hình thành một liên minh chiến lược, được mô tả là phụ thuộc lẫn nhau như môi và răng. Các ký tự 唇 (chún, môi) và 齿 (chǐ, răng) tượng trưng cho sự phụ thuộc lẫn nhau. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả các mối quan hệ hoặc tình huống mà các bên liên kết chặt chẽ và phụ thuộc vào nhau.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong một tình bạn thân thiết, sự hỗ trợ của họ cho nhau là điều cần thiết cho sự hạnh phúc của họ."
Tiếng Trung: 在亲密的友谊中,他们彼此的支持对彼此的幸福至关重要。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 唇齿相依 trong tiếng Việt là gì?
唇齿相依 (chún chǐ xiāng yī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Môi và răng phụ thuộc lẫn nhau”và được sử dụng để thể hiện “Sự phụ thuộc lẫn nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 唇齿相依 được sử dụng?
Tình huống: Trong một tình bạn thân thiết, sự hỗ trợ của họ cho nhau là điều cần thiết cho sự hạnh phúc của họ.
Pinyin của 唇齿相依?
Phát âm pinyin cho 唇齿相依 là “chún chǐ xiāng yī”.