鼎力相助
鼎力相助 (dǐng lì xiāng zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “sức mạnh lớn giúp đỡ lẫn nhau”và thể hiện “hỗ trợ đáng kể”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ding li xiang zhu, ding li xiang zhu,鼎力相助 Nghĩa, 鼎力相助 bằng tiếng Việt
Phát âm: dǐng lì xiāng zhù Nghĩa đen: Sức mạnh lớn giúp đỡ lẫn nhau
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 鼎力相助 (dǐng lì xiāng zhù) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để diễn tả hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp đáng kể cho ai đó. Thuật ngữ 鼎力 (dǐng lì) ban đầu chỉ sức mạnh cần thiết để nâng một cái giá ba chân nặng, tượng trưng cho nỗ lực hoặc sức mạnh lớn, trong khi 相助 (xiāng zhù) có nghĩa là hỗ trợ hoặc giúp đỡ. Thành ngữ này thường được sử dụng như một cách tôn trọng để yêu cầu hoặc công nhận sự giúp đỡ đáng kể từ người khác. Cần lưu ý rằng 鼎力相助 là một biểu hiện khiêm tốn được sử dụng bởi người nhận sự giúp đỡ, không phải bởi người cung cấp. Trong bối cảnh hiện đại, nó được sử dụng để truyền đạt lòng biết ơn hoặc để kêu gọi sự hỗ trợ mạnh mẽ trong nhiều tình huống, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cộng đồng đã cùng nhau cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho sáng kiến mới."
Tiếng Trung: 社区鼎力相助,支持这个新的倡议。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
守望相助
shǒu wàng xiāng zhù
Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大显身手
dà xiǎn shēn shǒu
To show off one's abilities
Tìm hiểu thêm →
雨后春笋
yǔ hòu chūn sǔn
Emerging rapidly in great numbers
Tìm hiểu thêm →
置之度外
zhì zhī dù wài
To disregard; put aside consideration of
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 鼎力相助 trong tiếng Việt là gì?
鼎力相助 (dǐng lì xiāng zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Sức mạnh lớn giúp đỡ lẫn nhau”và được sử dụng để thể hiện “Hỗ trợ đáng kể”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 鼎力相助 được sử dụng?
Tình huống: Cộng đồng đã cùng nhau cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho sáng kiến mới.
Pinyin của 鼎力相助?
Phát âm pinyin cho 鼎力相助 là “dǐng lì xiāng zhù”.