8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Tha Thứ & Buông Bỏ
Những thành ngữ tiếng Trung nhân ái về sự tha thứ, lòng thương xót và sự khôn ngoan của việc buông bỏ những oán hận.
Mặc dù trả thù xuất hiện trong nhiều thành ngữ, nhưng trí tuệ Trung Quốc cũng dạy về giá trị của sự tha thứ và tiến về phía trước. Những cách diễn đạt này nắm bắt được sự bình yên đến từ việc buông bỏ.
虚怀若谷
xū huái ruò gǔGiữ khiêm tốn và cởi mở
Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng
Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...
Ví dụ
Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình
教授欢迎学生们提出新的想法
不卑不亢
bù bēi bù kàngDuy trì sự điềm tĩnh trang nghiêm hoàn hảo
Nghĩa đen: Không khiêm tốn cũng không tự hào
Thành ngữ cân bằng này đề cao việc không hèn mọn (卑) cũng không kiêu căng (亢), có nguồn gốc từ các văn bản Nho giáo thời Chiến Quốc. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phong thái đúng mực của giới sĩ phu phục vụ trong triều đình, nhấn mạnh sự tự trọng có phẩm giá mà không tự phụ quá mứ...
Ví dụ
Nhà ngoại giao duy trì phẩm giá hoàn hảo khi đàm phán với các đại diện siêu cường
这位外交官在与超级大国代表谈判时保持着完美的尊严
姑息养奸
gū xī yǎng jiānSự khoan hồng khuyến khích hành vi tồi tệ hơn
Nghĩa đen: Chịu đựng cái ác, tổn hại nuôi dưỡng
Thành ngữ này miêu tả việc tạm thời dung túng (姑息) các vấn đề, từ đó nuôi dưỡng (养) mầm họa (奸) trong tương lai, có nguồn gốc từ những cảnh báo của chính quyền thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản hành chính cảnh báo về việc xoa dịu vấn đề một cách ngắn hạn, mà sẽ trở nên nghiêm trọn...
Ví dụ
Sự khoan dung của hiệu trưởng đối với bắt nạt chỉ thúc đẩy thủ phạm
校长对欺凌行为的宽容只会使行为人更加胆大妄为
负荆请罪
fù jīng qǐng zuìChân thành thừa nhận lỗi và chấp nhận hậu quả
Nghĩa đen: Mang theo gai yêu cầu trừng phạt
Sử Ký Tư Mã Thiên chép rằng, tướng Lạn Tương Như đã vác gai (负荆) đến xin chịu tội (请罪) để bày tỏ sự hối hận chân thành vì đã lỡ lời xúc phạm tướng Liêm Pha. Các văn sĩ thời Hán đã biến sự việc cụ thể này thành một biểu tượng rộng lớn hơn cho sự hối hận thật lòng, đi kèm với ý chí sẵn sàng chấp nhận ...
Ví dụ
Giám đốc điều hành đã công khai xin lỗi vì vi phạm môi trường của công ty
这位高管公开为公司的环境违规道歉
恻隐之心
cè yǐn zhī xīnLòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác
Nghĩa đen: Lòng trắc ẩn che giấu
Thành ngữ này mô tả trái tim (心) của lòng trắc ẩn (恻隐). Nó xuất phát từ Mạnh Tử, người lập luận rằng cảm giác đau khổ này trước sự đau khổ của người khác là bẩm sinh đối với tất cả con người, chứng minh bản chất con người về cơ bản là tốt. Cụm từ này đại diện cho sự đồng cảm bản năng nảy sinh khi ch...
Ví dụ
Cảm giác trắc ẩn bẩm sinh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy giúp đỡ người lạ.
他的恻隐之心促使他帮助陌生人。
欲擒故纵
yù qín gù zòngNới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt
Nghĩa đen: Muốn bắt, trước thả
Thành ngữ này mô tả việc muốn (欲) bắt (擒) nhưng cố ý (故) thả (纵). Nó là một trong Ba mươi sáu kế, trong đó việc thả một mục tiêu tạo ra sự an toàn sai lầm trước khi bắt giữ cuối cùng. Gia Cát Lượng nổi tiếng đã sử dụng chiến lược này, bắt và thả Mạnh Hoạch bảy lần cho đến khi ông ta đầu hàng thực sự...
Ví dụ
Thám tử giả vờ bỏ vụ án để khiến nghi phạm mất cảnh giác.
侦探假装放弃案件,欲擒故纵,让嫌疑人放松警惕。
坦坦荡荡
tǎn tǎn dàng dàngLive openly with clear conscience
Nghĩa đen: Open and broad-minded
This idiom describes being open (坦坦) and broad (荡荡). The doubled characters emphasize the degree of openness and freedom from anxiety. It depicts someone who has nothing to hide and faces life with clear conscience. Modern usage describes people who live honestly and openly, whose transparency allow...
Ví dụ
He lived his life with nothing to hide or regret.
他活得坦坦荡荡,无愧于心。
相濡以沫
xiāng rú yǐ mòHelp each other in adversity
Nghĩa đen: Moisten each other with foam
This idiom describes moistening each other (相濡) with foam (以沫). From Zhuangzi's parable of fish in a drying pond who keep each other alive by sharing their foam. Though Zhuangzi suggested freedom was better, the phrase came to represent devoted mutual support during hardship. Modern usage describes ...
Ví dụ
The elderly couple supported each other through their difficult years.
这对老夫妻在困难岁月里相濡以沫。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store