欲擒故纵
欲擒故纵 (yù qín gù zòng) theo nghĩa đen có nghĩa là “muốn bắt, trước thả”và thể hiện “nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: yu qin gu zong, yu qin gu zong,欲擒故纵 Nghĩa, 欲擒故纵 bằng tiếng Việt
Phát âm: yù qín gù zòng Nghĩa đen: Muốn bắt, trước thả
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc muốn (欲) bắt (擒) nhưng cố ý (故) thả (纵). Nó là một trong Ba mươi sáu kế, trong đó việc thả một mục tiêu tạo ra sự an toàn sai lầm trước khi bắt giữ cuối cùng. Gia Cát Lượng nổi tiếng đã sử dụng chiến lược này, bắt và thả Mạnh Hoạch bảy lần cho đến khi ông ta đầu hàng thực sự. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự kiên nhẫn trong việc theo đuổi và tâm lý bắt giữ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thám tử giả vờ bỏ vụ án để khiến nghi phạm mất cảnh giác."
Tiếng Trung: 侦探假装放弃案件,欲擒故纵,让嫌疑人放松警惕。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 欲擒故纵 trong tiếng Việt là gì?
欲擒故纵 (yù qín gù zòng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Muốn bắt, trước thả”và được sử dụng để thể hiện “Nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 欲擒故纵 được sử dụng?
Tình huống: Thám tử giả vờ bỏ vụ án để khiến nghi phạm mất cảnh giác.
Pinyin của 欲擒故纵?
Phát âm pinyin cho 欲擒故纵 là “yù qín gù zòng”.