抱残守缺
抱残守缺 (bào cán shǒu quē) theo nghĩa đen có nghĩa là “ôm giữ cái không hoàn chỉnh, bảo vệ cái thiếu sót”và thể hiện “khư khư ôm giữ cái cũ kỹ, lạc hậu; chống lại sự tiến bộ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: bao can shou que, bao can shou que,抱残守缺 Nghĩa, 抱残守缺 bằng tiếng Việt
Phát âm: bào cán shǒu quē Nghĩa đen: Ôm giữ cái không hoàn chỉnh, bảo vệ cái thiếu sót
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc ôm (抱) giữ cái không hoàn chỉnh (残) và bảo vệ (守) cái thiếu sót (缺). Ban đầu từ các tác phẩm của Lưu Hướng, nó mô tả những học giả ngoan cố bảo tồn các văn bản bị sai lệch hoặc không đầy đủ. Cụm từ này chỉ trích những người khư khư ôm giữ những thứ lỗi thời hoặc không hoàn hảo trong khi từ chối sự cải thiện. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích những thái độ bảo thủ chống lại sự thay đổi có lợi.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sự phản kháng của công ty đối với công nghệ mới cho thấy họ đang bám víu vào những phương pháp lỗi thời.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 抱残守缺 trong tiếng Việt là gì?
抱残守缺 (bào cán shǒu quē) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ôm giữ cái không hoàn chỉnh, bảo vệ cái thiếu sót”và được sử dụng để thể hiện “Khư khư ôm giữ cái cũ kỹ, lạc hậu; chống lại sự tiến bộ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 抱残守缺 được sử dụng?
Tình huống: Sự phản kháng của công ty đối với công nghệ mới cho thấy họ đang bám víu vào những phương pháp lỗi thời.
Pinyin của 抱残守缺?
Phát âm pinyin cho 抱残守缺 là “bào cán shǒu quē”.