班门弄斧(班門弄斧)
班门弄斧 (bān mén nòng fǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “hiển thị đồ mộc cho lu ban”và thể hiện “thể hiện các kỹ năng nghiệp dư cho các bậc thầy”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ban men nong fu, ban men nong fu,班门弄斧 Nghĩa, 班门弄斧 bằng tiếng Việt
Phát âm: bān mén nòng fǔ Nghĩa đen: Hiển thị đồ mộc cho Lu Ban
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ tự phụ này mô tả hành vi khoe tài múa rìu (弄斧) trước cửa Lỗ Ban (班门) – người thợ thủ công bậc thầy huyền thoại, có nguồn gốc từ một bài thơ đời Đường của Lý Hạ. Lỗ Ban, được tôn vinh là ông tổ nghề mộc của Trung Quốc, tượng trưng cho tài nghệ thủ công không ai sánh bằng. Nhà thơ đã dùng hình ảnh này để thể hiện sự khiêm tốn về tài năng nghệ thuật của mình so với các bậc thầy văn chương. Đến thời nhà Tống, nó trở thành một cách diễn đạt khiêm tốn phổ biến khi trình bày tác phẩm trước các chuyên gia được công nhận. Không giống như những từ ngữ đơn thuần chỉ việc khoe khoang, thành ngữ này đặc biệt nói về sự tự phụ khi thể hiện những kỹ năng kém cỏi trước các bậc thầy thực thụ. Trong cách dùng hiện đại, nó mô tả những tình huống mà những người mới vào nghề thể hiện một cách không phù hợp khả năng còn hạn chế của mình trước các chuyên gia thực thụ, thường được dùng để tự hạ mình khi trình bày tác phẩm trong những lĩnh vực có các bậc thầy đã thành danh.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nhà thơ nghiệp dư đã đọc công việc của mình tại buổi tập hợp các nhà văn nổi tiếng
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
不由自主
bù yóu zì zhǔ
Vô tình; không thể không
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 班门弄斧 trong tiếng Việt là gì?
班门弄斧 (bān mén nòng fǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hiển thị đồ mộc cho Lu Ban”và được sử dụng để thể hiện “Thể hiện các kỹ năng nghiệp dư cho các bậc thầy”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 班门弄斧 được sử dụng?
Tình huống: Nhà thơ nghiệp dư đã đọc công việc của mình tại buổi tập hợp các nhà văn nổi tiếng
Pinyin của 班门弄斧?
Phát âm pinyin cho 班门弄斧 là “bān mén nòng fǔ”.
Danh sách tuyển chọn có 班门弄斧
15 Most Searched Chinese Idioms with English Translations
The most commonly searched Chinese idioms with their English translations. Perfect for learners looking for accurate chengyu meanings.
10 Chinese Idioms from Famous Fables & Stories You Should Know
Learn Chinese idioms from classic fables including the fox and tiger, the frog in the well, and waiting for rabbits by a tree stump.
10 Auspicious Chinese Idioms for Housewarming
Lucky Chinese idioms for housewarming celebrations, wishing prosperity and peace in a new home.