Học Tập

15 Thành Ngữ Tiếng Trung Được Tìm Kiếm Nhiều Nhất Với Bản Dịch Tiếng Anh

Các thành ngữ tiếng Trung được tìm kiếm phổ biến nhất với bản dịch tiếng Anh của chúng. Hoàn hảo cho người học đang tìm kiếm ý nghĩa thành ngữ chính xác.

Bạn đang tìm kiếm bản dịch tiếng Anh của thành ngữ tiếng Trung? Cho dù bạn là sinh viên, dịch giả hay người đam mê ngôn ngữ, hướng dẫn này cung cấp bản dịch tiếng Anh chính xác cho các thành ngữ tiếng Trung được tìm kiếm phổ biến nhất, hoàn chỉnh với cách phát âm pinyin và ví dụ sử dụng.

1

雪中送炭

xuě zhōng sòng tàn

Giúp đỡ trong thời gian cần thiết

Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết

Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...

Ví dụ

Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế

及时的贷款帮助公司度过了经济危机

Tìm hiểu thêm →
2

举一反三

jǔ yī fǎn sān

Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ

Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba

Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ t...

Ví dụ

Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng

理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题

Tìm hiểu thêm →
3

饮水思源

yǐn shuǐ sī yuán

Nhớ rễ của bạn

Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ

Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...

Ví dụ

Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình

在成功之后,她在母校设立了奖学金

Tìm hiểu thêm →
4

望梅止渴

wàng méi zhǐ ké

Bảng điều khiển có hy vọng sai

Nghĩa đen: Nghĩ về mận dừng khát

Thành ngữ này bắt nguồn từ một điển tích lịch sử về Tướng quân Tào Tháo thời Tam Quốc. Khi dẫn quân qua vùng đất khô hạn, ông đã khích lệ những binh lính kiệt sức bằng cách nói với họ rằng phía trước có một rừng mơ (梅) lớn – chỉ cần nghĩ (望) đến vị chua của quả thôi cũng sẽ giúp họ hết khát (渴). Mặc...

Ví dụ

Chỉ mơ ước về thành công mà không hành động sẽ không đạt được kết quả

光想着成功而不采取行动是不会有结果的

Tìm hiểu thêm →
5

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

Có kế hoạch rõ ràng trước

Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim

Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên

建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想

Tìm hiểu thêm →
6

入乡随俗

rù xiāng suí sú

Thực hiện theo phong tục địa phương

Nghĩa đen: Nhập làng theo phong tục

Có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc, câu thành ngữ này khuyên rằng ai khi vào (入) một làng (乡) thì nên tuân theo (随) phong tục địa phương (俗). Sử sách ghi lại rằng các phái đoàn ngoại giao đã thành công hay thất bại tùy thuộc vào việc họ tuân thủ nguyên tắc này. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng...

Ví dụ

Cô ấy thích nghi với hải quan địa phương khi làm việc ở nước ngoài

她在国外工作时入乡随俗

Tìm hiểu thêm →
7

知足常乐

zhī zú cháng lè

Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc

Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục

Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...

Ví dụ

Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau

尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足

Tìm hiểu thêm →
8

井底之蛙

jǐng dǐ zhī wā

Hẹp hòi từ kinh nghiệm hạn chế

Nghĩa đen: Ếch ở dưới cùng

Thành ngữ 井底之蛙 mô tả một con ếch (蛙) sống dưới đáy (底) giếng (井), có nguồn gốc từ tác phẩm 'Trang Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một con ếch tin rằng cái giếng của mình là cả thế giới, cho đến khi một con rùa biển mô tả sự rộng lớn vô cùng của đại dương, làm lộ rõ tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận ...

Ví dụ

Chưa bao giờ làm việc ở nước ngoài, quan điểm của người quản lý về thị trường toàn cầu bị hạn chế nghiêm trọng

从未在国外工作过,这位经理对全球市场的看法非常有限

Tìm hiểu thêm →
9

未雨绸缪

wèi yǔ chóu móu

Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh

Nghĩa đen: Chuẩn bị ô trước mưa

Bắt nguồn từ Kinh Dịch thời nhà Chu, thành ngữ này theo nghĩa đen mô tả việc sửa soạn (缪) bằng dây lụa (绸) trước khi (未) mưa (雨) đến. Nó có nguồn gốc từ việc gia cố các công trình xây dựng trong mùa khô để ngăn chặn thấm dột. Thợ mộc cổ đại sẽ kiểm tra và sửa chữa các mối buộc trên mái nhà một cách ...

Ví dụ

Cô ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tháng cho các chi phí bất ngờ

她每月存钱以备不时之需

Tìm hiểu thêm →
10

对牛弹琴

duì niú tán qín

Trình bày sai đối tượng

Nghĩa đen: Chơi Zither để bò

Thành ngữ châm biếm này miêu tả hành động gảy (弹) đàn cầm (琴) cho (对) một con bò (牛) nghe, có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc. Sử sách ghi lại câu chuyện về nhạc sĩ Công Minh Nghi, người đã cố gắng biểu diễn những giai điệu cao siêu cho một con bò nhưng con vật vẫn tiếp tục gặm cỏ, hoàn toàn thờ ơ trướ...

Ví dụ

Lý thuyết nâng cao của giáo sư hoàn toàn làm bối rối các học sinh tiểu học

教授的高级理论让小学生完全困惑不解

Tìm hiểu thêm →
11

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Quyền cho vay để đe dọa

Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...

Ví dụ

Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình

这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的

Tìm hiểu thêm →
12

班门弄斧

bān mén nòng fǔ

Thể hiện các kỹ năng nghiệp dư cho các bậc thầy

Nghĩa đen: Hiển thị đồ mộc cho Lu Ban

Thành ngữ tự phụ này mô tả hành vi khoe tài múa rìu (弄斧) trước cửa Lỗ Ban (班门) – người thợ thủ công bậc thầy huyền thoại, có nguồn gốc từ một bài thơ đời Đường của Lý Hạ. Lỗ Ban, được tôn vinh là ông tổ nghề mộc của Trung Quốc, tượng trưng cho tài nghệ thủ công không ai sánh bằng. Nhà thơ đã dùng hì...

Ví dụ

Nhà thơ nghiệp dư đã đọc công việc của mình tại buổi tập hợp các nhà văn nổi tiếng

这位业余诗人在著名作家的聚会上朗诵了自己的作品

Tìm hiểu thêm →
13

三人成虎

sān rén chéng hǔ

Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật

Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật

Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...

Ví dụ

Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng

关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它

Tìm hiểu thêm →
14

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
15

闭月羞花

bì yuè xiū huā

Đẹp đặc biệt

Nghĩa đen: Mặt trăng che hoa nhút nhát

Bắt nguồn từ những miêu tả về mỹ nhân truyền kỳ Dương Quý Phi, một trong Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc, thành ngữ này gợi tả một vẻ đẹp rạng rỡ đến mức khiến trăng (nguyệt) phải ẩn mình (bế) và hoa (hoa) phải tủi hổ (tu). Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong thi ca đời Đường, phản ánh những lý tư...

Ví dụ

Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả

她优雅的演讲吸引了全场观众

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store