Tính Cách SBTI

Tính Cách SBTI FUCK — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kiểu Người Sức Mạnh Hoang Dã

SBTI FUCK là sức sống thô sơ và bản năng hoang dã. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách chống thuần hóa này.

FUCK trên SBTI có nghĩa là bạn là Sức Mạnh Hoang Dã — sức sống thô sơ, bản năng hoang dã và từ chối bị thuần hóa. Thành ngữ Trung Quốc (chengyu, 成语) có ngôn ngữ biểu cảm cho năng lượng không thể kiểm soát này. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp.

1

天马行空

tiān mǎ xíng kōng

Sự sáng tạo không bị kiềm chế

Nghĩa đen: Ngựa trời phi lên trời

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ, thành ngữ 天马行空 (tiān mǎ xíng kōng) gợi lên hình ảnh một con ngựa thiên thượng (天马, tiān mǎ) phi qua bầu trời (行空, xíng kōng). Câu này có nguồn gốc từ triều đại Han, nơi nó được lấy cảm hứng từ những 'con ngựa thiên thượng' huyền thoại từ các vùng Tây, nổi ti...

Ví dụ

Trí tưởng tượng của anh ấy không có giới hạn, tạo ra những thế giới cuốn hút mọi người.

他的想象力无穷无尽,创造出迷住每一个人的世界。

Tìm hiểu thêm →
2

横行霸道

héng xíng bà dào

Kiêu ngạo và vô pháp

Nghĩa đen: Hành động bạo ngược

Thành ngữ 横行霸道 (héng xíng bà dào) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để mô tả một người hành động với sự kiêu ngạo và coi thường quy tắc hoặc quyền lực. Các ký tự 横 (héng) có nghĩa là 'ngang' hoặc 'không bị hạn chế,' 行 (xíng) có nghĩa là 'đi' hoặc 'hành động,' 霸 (bà) có nghĩa là 'bạo c...

Ví dụ

Thái độ kiêu ngạo của anh đã khiến anh có nhiều kẻ thù trong nơi làm việc.

他的横行霸道让他在职场上结下了许多敌人。

Tìm hiểu thêm →
3

两虎相争

liǎng hǔ xiāng zhēng

Sự cạnh tranh khốc liệt giữa bình đẳng

Nghĩa đen: Hai con hổ chiến đấu

Hình ảnh "lưỡng hổ tương tranh" (hai con hổ đánh nhau) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về xung đột lãnh thổ, được ghi chép trong các văn bản động vật học Trung Quốc thời kỳ đầu. Ngữ cảnh ban đầu của thành ngữ này xuất hiện trong các văn bản chiến lược, thảo luận về việc những xung đột như vậy chắ...

Ví dụ

Khi các cầu thủ hai ngôi sao chiến đấu để lãnh đạo đội, nó đã làm hỏng tinh thần và hiệu suất của đội

当两位明星球员争夺队伍领导权时,损害了团队士气和表现

Tìm hiểu thêm →
4

滴水不漏

dī shuǐ bù lòu

Hoàn toàn hoàn hảo và kỹ lưỡng

Nghĩa đen: Không có nước rò rỉ

Thành ngữ tinh tế này miêu tả sự sắp xếp hoàn hảo đến mức không một giọt nước nào có thể lọt qua, bắt nguồn từ tiêu chuẩn kiến trúc thời nhà Tống dành cho mái ngói cung điện hoàng gia. Thợ xây triều đình đã dùng nó để miêu tả chất lượng xây dựng lý tưởng cho các công trình cung điện, nơi ngay cả một...

Ví dụ

Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ chính xác không còn chỗ để giải thích sai

合同用精确的语言撰写,滴水不漏

Tìm hiểu thêm →
5

天衣无缝

tiān yī wú fèng

Hoàn hảo và hoàn hảo liền mạch

Nghĩa đen: Trang phục trên trời không có đường may

Thành ngữ 天衣无缝 (thiên y vô phùng) miêu tả áo trời không có đường may, bắt nguồn từ các kinh Phật được du nhập vào thời Đông Hán. Các bản kinh này miêu tả cách các vị thần mặc những bộ y phục hoàn hảo, tự nhiên mà thành, không do con người tạo ra, do đó không có đường may như trang phục của người trầ...

Ví dụ

Sự tích hợp của hai công ty rất hoàn hảo, không xảy ra sự gián đoạn hoạt động

两家公司的整合如此完美,没有发生任何运营中断

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store