Tính Cách SBTI DEAD — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Nhà Hiền Triết Kiệt Sức
SBTI DEAD mang sự mệt mỏi hậu ý nghĩa và trí tuệ ham muốn thấp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách khôn ngoan nhưng kiệt sức này.
DEAD trên SBTI có nghĩa là bạn là Nhà Hiền Triết Kiệt Sức — kiệt sức, ít hứng thú, vượt qua điểm theo đuổi ý nghĩa. Thơ ca cổ điển Trung Quốc tràn ngập sự mệt mỏi này, được thể hiện trong các thành ngữ (chengyu, 成语). Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với tâm trạng DEAD.
冷冷清清
lěng lěng qīng qīngBầu không khí vắng vẻ và vô hồn
Nghĩa đen: Lạnh lạnh yên tĩnh
Các nhà thơ đời Tống đã sáng tạo ra cụm từ giàu tính gợi tả này, kết hợp cái lạnh lẽo (冷冷) và cái tĩnh mịch (清清), để miêu tả những nơi hoang vắng. Những vần thơ của họ đã khắc họa hình ảnh những ngôi đền và cung điện từng sầm uất giờ đây trống rỗng. Các nhà văn đời Minh đã tiếp nhận nó để tạo ra nhữ...
Ví dụ
Trung tâm mua sắm một thời đang bùng nổ giờ đã đứng hoang vắng
曾经熙熙攘攘的购物中心如今冷冷清清地矗立着
口干舌燥
kǒu gān shé zàoKiệt sức vì nói quá nhiều
Nghĩa đen: Miệng khô miệng khô
Thành ngữ mô tả trạng thái thể chất này diễn tả tình trạng khô miệng (干) và rát lưỡi (燥), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó xuất hiện trong các mô tả lâm sàng về bệnh sốt, nơi tình trạng mất nước gây ra những triệu chứng khó chịu này. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này được mở...
Ví dụ
Sau khi phát biểu trong ba giờ, người thuyết trình cần nước tuyệt vọng
讲了三个小时后,演讲者迫切需要水
画饼充饥
huà bǐng chōng jīNhững lời hứa trống rỗng không thỏa mãn gì
Nghĩa đen: Vẽ bánh để giảm bớt cơn đói
Thành ngữ hão huyền này mô tả việc vẽ (画) bánh (饼) để làm no (充) bụng đói (饥), có nguồn gốc từ những câu chuyện ngụ ngôn Phật giáo thời nhà Tấn. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các giáo lý minh họa rằng ảo ảnh không thể đáp ứng nhu cầu vật chất, bất kể chúng có vẻ hấp dẫn đến mức nào. Vào thời nhà Đ...
Ví dụ
Công ty đưa ra những lời hứa trống thay vì tăng thực tế
公司提供空洞的承诺而不是实际的加薪
无地自容
wú dì zì róngExtremely ashamed; wish to disappear
Nghĩa đen: No ground to contain oneself
This idiom describes having no (无) ground (地) to contain (容) oneself (自) - wishing to disappear from shame. The image of having nowhere to hide captures extreme embarrassment. The phrase appeared in texts describing disgrace so profound that the person wishes the earth would swallow them. Modern usa...
Ví dụ
The public exposure left him feeling deeply ashamed.
公开曝光让他无地自容。
自暴自弃
zì bào zì qìNỗi tuyệt vọng và sự bỏ mặc
Nghĩa đen: Tự hủy hoại, tự bỏ rơi
Thành ngữ 自暴自弃 (zì bào zì qì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả trạng thái tự bỏ rơi và tuyệt vọng. Các ký tự 自 (zì) có nghĩa là 'tự', 暴 (bào) có nghĩa là 'phơi bày' hoặc 'hủy hoại', và 弃 (qì) có nghĩa là 'bỏ rơi'. Cùng nhau, chúng vẽ nên một bức tranh sống động về một ng...
Ví dụ
Sau khi mất việc, anh đã rơi vào tuyệt vọng và từ bỏ cuộc sống.
失去工作后,他自暴自弃,放弃了生活。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
Tính Cách SBTI IMSB — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kẻ Ngốc Tự Bại
SBTI IMSB chống lại sự bốc đồng bằng sự bất an và làm mọi thứ trở nên phức tạp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách phản tác dụng này.
Tính Cách SBTI SOLO — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kiểu Người Cô Lập
SBTI SOLO giữ khoảng cách phòng thủ với sự nhạy cảm ẩn giấu. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách cô đơn nhưng độc lập này.
Tính Cách SBTI FUCK — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kiểu Người Sức Mạnh Hoang Dã
SBTI FUCK là sức sống thô sơ và bản năng hoang dã. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách chống thuần hóa này.
Tính Cách SBTI IMFW — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Tin Tưởng Dễ Vỡ
SBTI IMFW nhạy cảm và phụ thuộc với lớp giáp cảm xúc thấp. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách dễ vỡ này.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store