无地自容
无地自容 (wú dì zì róng) theo nghĩa đen có nghĩa là “no ground to contain oneself”và thể hiện “extremely ashamed; wish to disappear”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wu di zi rong, wu di zi rong,无地自容 Nghĩa, 无地自容 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú dì zì róng Nghĩa đen: No ground to contain oneself
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes having no (无) ground (地) to contain (容) oneself (自) - wishing to disappear from shame. The image of having nowhere to hide captures extreme embarrassment. The phrase appeared in texts describing disgrace so profound that the person wishes the earth would swallow them. Modern usage describes intense shame or embarrassment where one wants to disappear, often from public humiliation or exposure of wrongdoing.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The public exposure left him feeling deeply ashamed.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无地自容 trong tiếng Việt là gì?
无地自容 (wú dì zì róng) theo nghĩa đen có nghĩa là “No ground to contain oneself”và được sử dụng để thể hiện “Extremely ashamed; wish to disappear”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 无地自容 được sử dụng?
Tình huống: The public exposure left him feeling deeply ashamed.
Pinyin của 无地自容?
Phát âm pinyin cho 无地自容 là “wú dì zì róng”.