豁然开朗
豁然开朗 (huò rán kāi lǎng) theo nghĩa đen có nghĩa là “suddenly opens up bright”và thể hiện “suddenly see the light; become clear”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: huo ran kai lang, huo ran kai lang,豁然开朗 Nghĩa, 豁然开朗 bằng tiếng Việt
Phát âm: huò rán kāi lǎng Nghĩa đen: Suddenly opens up bright
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes something suddenly (豁然) opening up (开) into brightness (朗). It comes from Tao Yuanming's famous 'Peach Blossom Spring,' where travelers emerged from a dark cave into a bright paradise. The phrase captures the moment of sudden clarity or understanding after confusion. Modern usage describes breakthrough moments of comprehension, when previously confusing matters suddenly become clear, or when new perspectives illuminate problems.
Ví dụ
Tiếng Anh: "After his explanation, everything suddenly became clear."
Tiếng Trung: 经过他的解释,一切豁然开朗。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 豁然开朗 trong tiếng Việt là gì?
豁然开朗 (huò rán kāi lǎng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Suddenly opens up bright”và được sử dụng để thể hiện “Suddenly see the light; become clear”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 豁然开朗 được sử dụng?
Tình huống: After his explanation, everything suddenly became clear.
Pinyin của 豁然开朗?
Phát âm pinyin cho 豁然开朗 là “huò rán kāi lǎng”.