Emotions

10 Thành ngữ Trung Quốc Về Sự Ngạc Nhiên & Sốc

Thành ngữ Trung Quốc diễn cảm về sự ngạc nhiên, sốc và hoàn toàn bất ngờ.

Thành ngữ Trung Quốc có những cách diễn tả sự ngạc nhiên vô cùng sống động - từ việc linh hồn rời khỏi cơ thể đến việc mắt trợn tròn. Những biểu hiện kịch tính này nắm bắt toàn bộ phạm vi của những khoảnh khắc bất ngờ.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

恍然大悟

huǎng rán dà wù

Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn

Nghĩa đen: Đột nhiên thức tỉnh

Các truyền thống thiền Phật giáo đã cho chúng ta mô tả này về sự 恍然 (bừng tỉnh đột ngột) dẫn đến đại ngộ (大悟). Khác với sự giác ngộ tuần tự, điều này đại diện cho những khoảnh khắc lóe sáng của sự thấu hiểu tức thì. Các nhà văn đời Đường đã tiếp nhận nó để chỉ bất kỳ sự giác ngộ sâu sắc nào sau một ...

Ví dụ

Sau khi đấu tranh với vấn đề trong nhiều ngày, giải pháp đột nhiên trở nên rõ ràng

经过几天的努力,解决方案突然变得清晰

Tìm hiểu thêm →
3

意想不到

yì xiǎng bù dào

Unexpected; unforeseen

Nghĩa đen: Mind imagines not reaching

Thành ngữ này mô tả một điều gì đó mà suy nghĩ (意想) của một người không thể (不) đạt tới hoặc lường trước (到). Cụm từ này nhấn mạnh giới hạn của trí tưởng tượng khi đối mặt với thực tế đáng ngạc nhiên. Nó xuất hiện trong văn học bình dân thời nhà Minh để mô tả những khúc quanh cốt truyện và những sự ...

Ví dụ

Tình tiết bất ngờ đó hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.

剧情的反转完全意想不到。

Tìm hiểu thêm →
4

大惊小怪

dà jīng xiǎo guài

Làm ầm ĩ về không có gì

Nghĩa đen: Đại kinh tiểu quái

Thành ngữ này mô tả việc tạo ra sự ngạc nhiên (惊) lớn (大) đối với những điều kỳ lạ (怪) nhỏ (小) - phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ nhặt. Cụm từ này chỉ trích những phản ứng không cân xứng đối với những sự kiện không đáng kể. Nó xuất hiện trong các văn bản thời nhà Minh chỉ trích những người thi...

Ví dụ

Đừng làm ầm ĩ như vậy về một sai lầm nhỏ.

不要为小错误大惊小怪。

Tìm hiểu thêm →
5

触目惊心

chù mù jīng xīn

Shocking; deeply disturbing

Nghĩa đen: Touch eyes shock heart

This idiom describes sights that touch (触) the eyes (目) and shock (惊) the heart (心). It captures the visceral impact of disturbing scenes that affect both vision and emotion. The phrase appeared in texts describing disasters, battlefields, and scenes of suffering. It emphasizes how some sights penet...

Ví dụ

The devastation from the earthquake was deeply shocking.

地震造成的破坏触目惊心。

Tìm hiểu thêm →
6

不知所措

bù zhī suǒ cuò

At a loss; not knowing what to do

Nghĩa đen: Not knowing where to put hands and feet

Thành ngữ này mô tả việc không (不) biết (知) phải đặt mình (措) ở đâu (所). Chữ 措 liên quan đến việc sắp xếp hoặc đặt, gợi ý sự bối rối hoàn toàn về cách định vị hoặc cư xử. Cụm từ này nắm bắt sự tê liệt của những tình huống bất ngờ khiến kiến thức trước đây trở nên vô dụng. Nó xuất hiện trong các văn ...

Ví dụ

Đối mặt với cuộc khủng hoảng đột ngột, cả đội đã hoàn toàn mất phương hướng.

面对突如其来的危机,团队不知所措。

Tìm hiểu thêm →
7

眉飞色舞

méi fēi sè wǔ

Sinh động vì phấn khích

Nghĩa đen: Lông mày bay, sắc mặt múa

Thành ngữ này mô tả lông mày (眉) bay (飞) và sắc mặt (色) múa (舞). Nó nắm bắt được những biểu cảm khuôn mặt sinh động của một người đang phấn khích hoặc nhiệt tình. Hình ảnh sống động về lông mày di chuyển và các đường nét nhảy múa mô tả sự thích thú rõ ràng. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự nhiệt tình ...

Ví dụ

Anh ấy mô tả cuộc phiêu lưu của mình với sự nhiệt tình sinh động.

他眉飞色舞地描述着自己的冒险经历。

Tìm hiểu thêm →
8

眉开眼笑

méi kāi yǎn xiào

Luôn tươi cười; rạng rỡ hạnh phúc

Nghĩa đen: Mày mở, mắt cười

Thành ngữ này mô tả mày (眉) mở (开) và mắt (眼) cười (笑). Nó mô tả biểu cảm khuôn mặt đầy đủ của hạnh phúc chân thật, nơi cả lông mày thư giãn hướng lên trên và mắt nhăn lại vì vui sướng. Cụm từ này nắm bắt được cảm xúc chân thật có thể nhìn thấy trên toàn bộ khuôn mặt. Cách sử dụng hiện đại mô tả hạn...

Ví dụ

Khi nhận được tin tốt, toàn bộ khuôn mặt cô ấy bừng sáng vì hạnh phúc.

收到好消息,她眉开眼笑。

Tìm hiểu thêm →
9

豁然开朗

huò rán kāi lǎng

Suddenly see the light; become clear

Nghĩa đen: Suddenly opens up bright

This idiom describes something suddenly (豁然) opening up (开) into brightness (朗). It comes from Tao Yuanming's famous 'Peach Blossom Spring,' where travelers emerged from a dark cave into a bright paradise. The phrase captures the moment of sudden clarity or understanding after confusion. Modern usag...

Ví dụ

After his explanation, everything suddenly became clear.

经过他的解释,一切豁然开朗。

Tìm hiểu thêm →
10

恍如隔世

huǎng rú gé shì

Feeling as if ages have passed

Nghĩa đen: Dimly as if separated by lifetimes

Thành ngữ này mô tả cảm giác mất phương hướng khi bị mờ nhạt (恍) như thể (如) bị ngăn cách (隔) bởi các kiếp sống hoặc kỷ nguyên khác nhau (世). Nó nắm bắt cảm giác gián đoạn sâu sắc khi sự thay đổi khiến quá khứ dường như xa vời không thể. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản văn học mô tả các nhân ...

Ví dụ

Trở về sau hai mươi năm, những thay đổi khiến anh cảm thấy như thể đã trải qua nhiều thế kỷ.

二十年后归来,这些变化让他恍如隔世。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store