眉开眼笑
眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) theo nghĩa đen có nghĩa là “mày mở, mắt cười”và thể hiện “luôn tươi cười; rạng rỡ hạnh phúc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: mei kai yan xiao, mei kai yan xiao,眉开眼笑 Nghĩa, 眉开眼笑 bằng tiếng Việt
Phát âm: méi kāi yǎn xiào Nghĩa đen: Mày mở, mắt cười
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả mày (眉) mở (开) và mắt (眼) cười (笑). Nó mô tả biểu cảm khuôn mặt đầy đủ của hạnh phúc chân thật, nơi cả lông mày thư giãn hướng lên trên và mắt nhăn lại vì vui sướng. Cụm từ này nắm bắt được cảm xúc chân thật có thể nhìn thấy trên toàn bộ khuôn mặt. Cách sử dụng hiện đại mô tả hạnh phúc rõ ràng, loại niềm vui liên quan đến toàn bộ khuôn mặt và không thể giả tạo.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Khi nhận được tin tốt, toàn bộ khuôn mặt cô ấy bừng sáng vì hạnh phúc.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 眉开眼笑 trong tiếng Việt là gì?
眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mày mở, mắt cười”và được sử dụng để thể hiện “Luôn tươi cười; rạng rỡ hạnh phúc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 眉开眼笑 được sử dụng?
Tình huống: Khi nhận được tin tốt, toàn bộ khuôn mặt cô ấy bừng sáng vì hạnh phúc.
Pinyin của 眉开眼笑?
Phát âm pinyin cho 眉开眼笑 là “méi kāi yǎn xiào”.