眉开眼笑
眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) theo nghĩa đen có nghĩa là “mày mở, mắt cười”và thể hiện “luôn tươi cười; rạng rỡ hạnh phúc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: mei kai yan xiao, mei kai yan xiao,眉开眼笑 Nghĩa, 眉开眼笑 bằng tiếng Việt
Phát âm: méi kāi yǎn xiào Nghĩa đen: Mày mở, mắt cười
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả mày (眉) mở (开) và mắt (眼) cười (笑). Nó mô tả biểu cảm khuôn mặt đầy đủ của hạnh phúc chân thật, nơi cả lông mày thư giãn hướng lên trên và mắt nhăn lại vì vui sướng. Cụm từ này nắm bắt được cảm xúc chân thật có thể nhìn thấy trên toàn bộ khuôn mặt. Cách sử dụng hiện đại mô tả hạnh phúc rõ ràng, loại niềm vui liên quan đến toàn bộ khuôn mặt và không thể giả tạo.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khi nhận được tin tốt, toàn bộ khuôn mặt cô ấy bừng sáng vì hạnh phúc."
Tiếng Trung: 收到好消息,她眉开眼笑。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
天外有天
tiān wài yǒu tiān
Luôn luôn có ai đó tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
狡兔三窟
jiǎo tù sān kū
Luôn có kế hoạch sao lưu
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 眉开眼笑 trong tiếng Việt là gì?
眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mày mở, mắt cười”và được sử dụng để thể hiện “Luôn tươi cười; rạng rỡ hạnh phúc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 眉开眼笑 được sử dụng?
Tình huống: Khi nhận được tin tốt, toàn bộ khuôn mặt cô ấy bừng sáng vì hạnh phúc.
Pinyin của 眉开眼笑?
Phát âm pinyin cho 眉开眼笑 là “méi kāi yǎn xiào”.