愁眉苦脸
愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn) theo nghĩa đen có nghĩa là “mặt mày ủ dột”và thể hiện “trông lo lắng và không vui”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: chou mei ku lian, chou mei ku lian,愁眉苦脸 Nghĩa, 愁眉苦脸 bằng tiếng Việt
Phát âm: chóu méi kǔ liǎn Nghĩa đen: Mặt mày ủ dột
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả lông mày (眉) lo (愁) lắng và khuôn mặt (脸) cay (苦) đắng. Nó mô tả sự biểu hiện vật lý của sự lo lắng và bất hạnh trong biểu cảm khuôn mặt. Lông mày cau có và biểu cảm cụp xuống báo hiệu sự đau khổ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự lo lắng hoặc không hài lòng có thể nhìn thấy, một người có khuôn mặt rõ ràng cho thấy họ đang gặp rắc rối hoặc không hài lòng về điều gì đó.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy trông ủ rũ kể từ khi nghe về việc cắt giảm ngân sách."
Tiếng Trung: 自从听说预算削减后,他一直愁眉苦脸。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 愁眉苦脸 trong tiếng Việt là gì?
愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mặt mày ủ dột”và được sử dụng để thể hiện “Trông lo lắng và không vui”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 愁眉苦脸 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy trông ủ rũ kể từ khi nghe về việc cắt giảm ngân sách.
Pinyin của 愁眉苦脸?
Phát âm pinyin cho 愁眉苦脸 là “chóu méi kǔ liǎn”.