眉飞色舞
眉飞色舞 (méi fēi sè wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “lông mày bay, sắc mặt múa”và thể hiện “sinh động vì phấn khích”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: mei fei se wu, mei fei se wu,眉飞色舞 Nghĩa, 眉飞色舞 bằng tiếng Việt
Phát âm: méi fēi sè wǔ Nghĩa đen: Lông mày bay, sắc mặt múa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả lông mày (眉) bay (飞) và sắc mặt (色) múa (舞). Nó nắm bắt được những biểu cảm khuôn mặt sinh động của một người đang phấn khích hoặc nhiệt tình. Hình ảnh sống động về lông mày di chuyển và các đường nét nhảy múa mô tả sự thích thú rõ ràng. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự nhiệt tình sinh động, sự phấn khích có thể nhìn thấy khi ai đó nói về điều họ yêu thích hoặc thấy thú vị.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy mô tả cuộc phiêu lưu của mình với sự nhiệt tình sinh động."
Tiếng Trung: 他眉飞色舞地描述着自己的冒险经历。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móu
Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Tìm hiểu thêm →
与虎谋皮
yǔ hǔ móu pí
Yêu cầu ai đó hy sinh lợi ích cốt lõi của họ
Tìm hiểu thêm →
杀鸡取卵
shā jī qǔ luǎn
Hy sinh lợi ích lâu dài cho lợi nhuận ngắn hạn
Tìm hiểu thêm →
得不偿失
dé bù cháng shī
Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 眉飞色舞 trong tiếng Việt là gì?
眉飞色舞 (méi fēi sè wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lông mày bay, sắc mặt múa”và được sử dụng để thể hiện “Sinh động vì phấn khích”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 眉飞色舞 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy mô tả cuộc phiêu lưu của mình với sự nhiệt tình sinh động.
Pinyin của 眉飞色舞?
Phát âm pinyin cho 眉飞色舞 là “méi fēi sè wǔ”.