眉飞色舞
眉飞色舞 (méi fēi sè wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “lông mày bay, sắc mặt múa”và thể hiện “sinh động vì phấn khích”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: mei fei se wu, mei fei se wu,眉飞色舞 Nghĩa, 眉飞色舞 bằng tiếng Việt
Phát âm: méi fēi sè wǔ Nghĩa đen: Lông mày bay, sắc mặt múa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả lông mày (眉) bay (飞) và sắc mặt (色) múa (舞). Nó nắm bắt được những biểu cảm khuôn mặt sinh động của một người đang phấn khích hoặc nhiệt tình. Hình ảnh sống động về lông mày di chuyển và các đường nét nhảy múa mô tả sự thích thú rõ ràng. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự nhiệt tình sinh động, sự phấn khích có thể nhìn thấy khi ai đó nói về điều họ yêu thích hoặc thấy thú vị.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy mô tả cuộc phiêu lưu của mình với sự nhiệt tình sinh động.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 眉飞色舞 trong tiếng Việt là gì?
眉飞色舞 (méi fēi sè wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lông mày bay, sắc mặt múa”và được sử dụng để thể hiện “Sinh động vì phấn khích”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 眉飞色舞 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy mô tả cuộc phiêu lưu của mình với sự nhiệt tình sinh động.
Pinyin của 眉飞色舞?
Phát âm pinyin cho 眉飞色舞 là “méi fēi sè wǔ”.