Quay lại tất cả thành ngữ

喜笑颜开

喜笑颜开 (xǐ xiào yán kāi) theo nghĩa đen có nghĩa làmặt mày hớn hởvà thể hiệnrạng rỡ vì vui sướng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: xi xiao yan kai, xi xiao yan kai,喜笑颜开 Nghĩa, 喜笑颜开 bằng tiếng Việt

Phát âm: xǐ xiào yán kāi Nghĩa đen: Mặt mày hớn hở

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc vui (喜) đến mức cười (笑) và khuôn mặt (颜) mở ra (开). Nó nắm bắt được sự biến đổi thể chất mà niềm vui thực sự mang lại cho biểu cảm khuôn mặt. Cụm từ này mô tả hạnh phúc thuần khiết có thể nhìn thấy trên khuôn mặt của một người. Cách sử dụng hiện đại mô tả hạnh phúc rõ ràng thể hiện rõ trên khuôn mặt của ai đó, loại niềm vui không thể che giấu.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Khuôn mặt của bọn trẻ sáng lên khi chúng nhìn thấy những món quà."

Tiếng Trung: 孩子们看到礼物时喜笑颜开。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 喜笑颜开 trong tiếng Việt là gì?

喜笑颜开 (xǐ xiào yán kāi) theo nghĩa đen có nghĩa làMặt mày hớn hởvà được sử dụng để thể hiệnRạng rỡ vì vui sướng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 喜笑颜开 được sử dụng?

Tình huống: Khuôn mặt của bọn trẻ sáng lên khi chúng nhìn thấy những món quà.

Pinyin của 喜笑颜开?

Phát âm pinyin cho 喜笑颜开 xǐ xiào yán kāi”.

Danh sách tuyển chọn có 喜笑颜开