怒不可遏
怒不可遏 (nù bù kě è) theo nghĩa đen có nghĩa là “giận không thể kìm nén”và thể hiện “tức giận vượt quá tầm kiểm soát”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: nu bu ke e, nu bu ke e,怒不可遏 Nghĩa, 怒不可遏 bằng tiếng Việt
Phát âm: nù bù kě è Nghĩa đen: Giận không thể kìm nén
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả sự tức giận (怒) không (不可) thể bị kìm nén (遏). Nó mô tả cơn thịnh nộ dữ dội đến mức áp đảo mọi nỗ lực tự kiểm soát. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả sự phẫn nộ chính đáng trước sự bất công hoặc phản bội. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự tức giận dữ dội đòi hỏi phải được thể hiện, dù chính đáng hay không, và sự mất kiểm soát cảm xúc trong những hoàn cảnh khắc nghiệt.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khi phát hiện ra sự phản bội, anh ta trở nên tức giận không thể kiểm soát."
Tiếng Trung: 发现背叛后,他怒不可遏。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
倾盖如故
qīng gài rú gù
Tình bạn tức thì
Tìm hiểu thêm →
当务之急
dāng wù zhī jí
Ưu tiên khẩn cấp đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 怒不可遏 trong tiếng Việt là gì?
怒不可遏 (nù bù kě è) theo nghĩa đen có nghĩa là “Giận không thể kìm nén”và được sử dụng để thể hiện “Tức giận vượt quá tầm kiểm soát”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 怒不可遏 được sử dụng?
Tình huống: Khi phát hiện ra sự phản bội, anh ta trở nên tức giận không thể kiểm soát.
Pinyin của 怒不可遏?
Phát âm pinyin cho 怒不可遏 là “nù bù kě è”.