喜怒无常
喜怒无常 (xǐ nù wú cháng) theo nghĩa đen có nghĩa là “vui giận thất thường”và thể hiện “tính khí thất thường; có cảm xúc khó đoán”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: xi nu wu chang, xi nu wu chang,喜怒无常 Nghĩa, 喜怒无常 bằng tiếng Việt
Phát âm: xǐ nù wú cháng Nghĩa đen: Vui giận thất thường
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc có niềm vui (喜) và sự tức giận (怒) mà không (无) có sự nhất quán (常). Nó mô tả một người có cảm xúc khó đoán và dễ thay đổi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả những người cai trị thất thường có tâm trạng gây nguy hiểm cho thần dân của họ. Cách sử dụng hiện đại mô tả những cá nhân có tính khí thất thường, không ổn định về mặt cảm xúc, sự khó đoán của họ tạo ra căng thẳng cho những người xung quanh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Làm việc cho một người có tâm trạng khó đoán thật mệt mỏi."
Tiếng Trung: 为一个喜怒无常的人工作令人精疲力竭。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
画蛇添足
huà shé tiān zú
Hủy hoại bằng cách thêm các tính năng bổ sung
Tìm hiểu thêm →
守正不阿
shǒu zhèng bù ē
Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Tìm hiểu thêm →
翻云覆雨
fān yún fù yǔ
Không thể đoán trước, thay đổi kịch tính
Tìm hiểu thêm →
冰清玉洁
bīng qīng yù jié
Tính cách đạo đức và tính toàn vẹn hoàn hảo
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 喜怒无常 trong tiếng Việt là gì?
喜怒无常 (xǐ nù wú cháng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vui giận thất thường”và được sử dụng để thể hiện “Tính khí thất thường; có cảm xúc khó đoán”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 喜怒无常 được sử dụng?
Tình huống: Làm việc cho một người có tâm trạng khó đoán thật mệt mỏi.
Pinyin của 喜怒无常?
Phát âm pinyin cho 喜怒无常 là “xǐ nù wú cháng”.