喜怒无常
喜怒无常 (xǐ nù wú cháng) theo nghĩa đen có nghĩa là “vui giận thất thường”và thể hiện “tính khí thất thường; có cảm xúc khó đoán”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xi nu wu chang, xi nu wu chang,喜怒无常 Nghĩa, 喜怒无常 bằng tiếng Việt
Phát âm: xǐ nù wú cháng Nghĩa đen: Vui giận thất thường
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc có niềm vui (喜) và sự tức giận (怒) mà không (无) có sự nhất quán (常). Nó mô tả một người có cảm xúc khó đoán và dễ thay đổi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả những người cai trị thất thường có tâm trạng gây nguy hiểm cho thần dân của họ. Cách sử dụng hiện đại mô tả những cá nhân có tính khí thất thường, không ổn định về mặt cảm xúc, sự khó đoán của họ tạo ra căng thẳng cho những người xung quanh.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Làm việc cho một người có tâm trạng khó đoán thật mệt mỏi.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 喜怒无常 trong tiếng Việt là gì?
喜怒无常 (xǐ nù wú cháng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vui giận thất thường”và được sử dụng để thể hiện “Tính khí thất thường; có cảm xúc khó đoán”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 喜怒无常 được sử dụng?
Tình huống: Làm việc cho một người có tâm trạng khó đoán thật mệt mỏi.
Pinyin của 喜怒无常?
Phát âm pinyin cho 喜怒无常 là “xǐ nù wú cháng”.