大惊小怪
大惊小怪 (dà jīng xiǎo guài) theo nghĩa đen có nghĩa là “đại kinh tiểu quái”và thể hiện “làm ầm ĩ về không có gì”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: da jing xiao guai, da jing xiao guai,大惊小怪 Nghĩa, 大惊小怪 bằng tiếng Việt
Phát âm: dà jīng xiǎo guài Nghĩa đen: Đại kinh tiểu quái
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc tạo ra sự ngạc nhiên (惊) lớn (大) đối với những điều kỳ lạ (怪) nhỏ (小) - phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ nhặt. Cụm từ này chỉ trích những phản ứng không cân xứng đối với những sự kiện không đáng kể. Nó xuất hiện trong các văn bản thời nhà Minh chỉ trích những người thiếu bình tĩnh. Sự tương phản giữa sự ngạc nhiên 'lớn' và nguyên nhân 'nhỏ' làm nổi bật sự không phù hợp. Cách sử dụng hiện đại nhẹ nhàng chỉ trích sự báo động không cần thiết hoặc những phản ứng thái quá đối với những vấn đề tầm thường, khuyến khích những phản ứng cân xứng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đừng làm ầm ĩ như vậy về một sai lầm nhỏ."
Tiếng Trung: 不要为小错误大惊小怪。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēi
Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Tìm hiểu thêm →
举重若轻
jǔ zhòng ruò qīng
Làm cho khó nhìn dễ dàng
Tìm hiểu thêm →
抱薪救火
bào xīn jiù huǒ
Làm cho tình hình tồi tệ hơn
Tìm hiểu thêm →
驷马难追
sì mǎ nán zhuī
Không thể hoàn tác những gì đã làm
Tìm hiểu thêm →
披星戴月
pī xīng dài yuè
Làm việc cả ngày lẫn đêm
Tìm hiểu thêm →
目无全牛
mù wú quán niú
Đạt được sự làm chủ bản năng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 大惊小怪 trong tiếng Việt là gì?
大惊小怪 (dà jīng xiǎo guài) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đại kinh tiểu quái”và được sử dụng để thể hiện “Làm ầm ĩ về không có gì”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 大惊小怪 được sử dụng?
Tình huống: Đừng làm ầm ĩ như vậy về một sai lầm nhỏ.
Pinyin của 大惊小怪?
Phát âm pinyin cho 大惊小怪 là “dà jīng xiǎo guài”.