泰山压顶
泰山压顶 (tài shān yā dǐng) theo nghĩa đen có nghĩa là “thái sơn áp đỉnh”và thể hiện “áp lực quá lớn; thảm họa sắp xảy ra”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: tai shan ya ding, tai shan ya ding,泰山压顶 Nghĩa, 泰山压顶 bằng tiếng Việt
Phát âm: tài shān yā dǐng Nghĩa đen: Thái sơn áp đỉnh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả Thái Sơn (泰山), ngọn núi linh thiêng nhất của Trung Quốc, đè (压) lên đầu (顶) của một người. Hình ảnh ngọn núi nổi tiếng nhất của Trung Quốc nghiền nát tượng trưng cho áp lực quá lớn hoặc mối đe dọa thảm khốc. Thái Sơn tượng trưng cho trọng lượng và quyền lực trong văn hóa Trung Quốc. Cụm từ này xuất hiện trong văn học võ thuật và phiêu lưu mô tả những tình huống thảm khốc. Cách sử dụng hiện đại mô tả áp lực cực độ, những thách thức quá lớn hoặc những tình huống quan trọng có cảm giác nghiền nát.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Áp lực to lớn của thời hạn đè nặng lên vai cả đội."
Tiếng Trung: 截止日期的压力如泰山压顶。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
顺藤摸瓜
shùn téng mō guā
Theo manh mối đến giải pháp
Tìm hiểu thêm →
临危不惧
lín wēi bù jù
Lòng can đảm dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
步步为营
bù bù wéi yíng
Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Tìm hiểu thêm →
异曲同工
yì qǔ tóng gōng
Các phương pháp khác nhau, kết quả tốt như nhau
Tìm hiểu thêm →
泰然自若
tài rán zì ruò
Duy trì sự điềm tĩnh hoàn hảo dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
隔靴搔痒
gé xuē sāo yǎng
Giải pháp gián tiếp không hiệu quả
Tìm hiểu thêm →
刻舟求剑
kè zhōu qiú jiàn
Sử dụng các phương pháp lỗi thời một cách dại dột
Tìm hiểu thêm →
差强人意
chà qiáng rén yì
Chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 泰山压顶 trong tiếng Việt là gì?
泰山压顶 (tài shān yā dǐng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thái sơn áp đỉnh”và được sử dụng để thể hiện “Áp lực quá lớn; thảm họa sắp xảy ra”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 泰山压顶 được sử dụng?
Tình huống: Áp lực to lớn của thời hạn đè nặng lên vai cả đội.
Pinyin của 泰山压顶?
Phát âm pinyin cho 泰山压顶 là “tài shān yā dǐng”.