Tính Cách SBTI

Tính Cách SBTI WOC — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người

SBTI WOC phản ứng ồn ào nhưng đánh giá lặng lẽ. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách người quan sát kịch tính này.

WOC trong SBTI có nghĩa là bạn là người "Whoa" — phản ứng ồn ào, đánh giá lặng lẽ, nhân chứng kịch tính trong mọi câu chuyện. Các thành ngữ (chengyu, 成语) Trung Quốc có một vốn từ vựng cụ thể cho sự ngạc nhiên kịch tính và năng lượng của người ngoài cuộc. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp.

1

大惊小怪

dà jīng xiǎo guài

Làm ầm ĩ về không có gì

Nghĩa đen: Đại kinh tiểu quái

Thành ngữ này mô tả việc tạo ra sự ngạc nhiên (惊) lớn (大) đối với những điều kỳ lạ (怪) nhỏ (小) - phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ nhặt. Cụm từ này chỉ trích những phản ứng không cân xứng đối với những sự kiện không đáng kể. Nó xuất hiện trong các văn bản thời nhà Minh chỉ trích những người thi...

Ví dụ

Đừng làm ầm ĩ như vậy về một sai lầm nhỏ.

不要为小错误大惊小怪。

Tìm hiểu thêm →
2

喜出望外

xǐ chū wàng wài

Overjoyed; pleasantly surprised

Nghĩa đen: Joy exceeding expectations

Thành ngữ này mô tả niềm vui (喜) vượt quá (出) mong đợi (望外) của một người. Nó nắm bắt phẩm chất đặc biệt của những bất ngờ thú vị vượt quá những gì người ta hy vọng hoặc dự đoán. Cụm từ này xuất hiện trong văn học thời nhà Tống, mô tả các nhân vật nhận được tin tốt bất ngờ. Cường độ cảm xúc mà nó tr...

Ví dụ

Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.

收到意外的晋升通知,她喜出望外。

Tìm hiểu thêm →
3

风云突变

fēng yún tū biàn

Đột ngột thay đổi mạnh mẽ

Nghĩa đen: Gió thay đổi đột ngột

Thành ngữ giàu hình ảnh này nắm bắt sự thay đổi (biến) đột ngột (đột) của gió (phong) và mây (vân), dựa trên những quan sát khí tượng cổ đại của Trung Quốc. Khởi nguồn từ thời nhà Đường trong các văn bản quân sự miêu tả điều kiện chiến trường, thành ngữ này phản ánh cách người Trung Quốc hiểu các hi...

Ví dụ

Cảnh quan thị trường đã thay đổi hoàn toàn sau các quy định mới

新规定出台后,市场格局完全改变了

Tìm hiểu thêm →
4

翻云覆雨

fān yún fù yǔ

Không thể đoán trước, thay đổi kịch tính

Nghĩa đen: 翻 Biến mây lật ngược mưa

Thành ngữ mang tính khí tượng này mô tả khả năng "lật mây (翻) đổ mưa (覆)", bắt nguồn từ các nghi lễ cầu mưa của Đạo giáo thời Chiến Quốc. Ban đầu, nó dùng để chỉ các pháp sư được tin là có khả năng điều khiển thời tiết thông qua các thực hành ma thuật. Đến thời nhà Đường, nghĩa của nó phát triển để ...

Ví dụ

Chính trị gia đã hoàn toàn đảo ngược vị trí của mình sau khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử

这位政治家在赢得选举后完全改变了立场

Tìm hiểu thêm →
5

城门失火

chéng mén shī huǒ

Người ngoài cuộc vô tội phải chịu đựng những vấn đề của người khác

Nghĩa đen: Cổng thành phố bắt lửa

Thành ngữ này có nguồn gốc từ một câu nói dài hơn trong đó cổng thành (城门) bị cháy (失火), nhưng tai họa lại lan đến làm hại cá trong hào (殃及池鱼). Nó bắt nguồn từ những cảnh báo về quản trị dưới thời nhà Hán về việc những rắc rối ở trung tâm quyền lực ảnh hưởng đến cả những đối tượng ở xa, không hề liê...

Ví dụ

Vụ bê bối nhỏ của Bộ trưởng đã làm hại các thành viên của Bộ vô tội

部长的小丑闻损害了无辜的部门成员

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store