Tính Cách SBTI

Tính Cách SBTI OJBK — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kiểu Người "Sao Cũng Được"

SBTI OJBK thuận theo dòng chảy và tránh xung đột. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách dễ chịu này.

OJBK trong SBTI có nghĩa là bạn là người "Sao Cũng Được" — bạn thuận theo mọi thứ, tránh xung đột và giữ sự bình yên trong tâm hồn. Các thành ngữ (chengyu, 成语) Trung Quốc chịu ảnh hưởng của Đạo giáo nắm bắt trạng thái dòng chảy này một cách tuyệt vời. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với vibe OJBK.

1

四海升平

sì hǎi shēng píng

Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu

Nghĩa đen: Tứ hải giai bình

Thành ngữ này mô tả tứ hải (四海) - có nghĩa là toàn thế giới trong tiếng Trung cổ điển - trỗi dậy (升) trong hòa bình (平). Nó mô tả hòa bình và hòa hợp toàn cầu trên khắp các vùng đất. Cụm từ này được sử dụng để mô tả thời kỳ hoàng kim của quản trị tốt. Cách sử dụng hiện đại mô tả những thời kỳ hòa bì...

Ví dụ

Thời đại này được đặc trưng bởi hòa bình và thịnh vượng chưa từng có.

那个时代四海升平,前所未有的和平繁荣。

Tìm hiểu thêm →
2

宁静致远

níng jìng zhì yuǎn

Sự yên tĩnh dẫn đến thành công

Nghĩa đen: Sự bình tĩnh đạt được khoảng cách

Thành ngữ 宁静致远 (níng jìng zhì yuǎn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để truyền đạt ý tưởng rằng việc duy trì một tâm trí bình tĩnh và yên tĩnh (宁静, bình tĩnh) cho phép một người đạt được những tham vọng lớn hoặc đạt được những mục tiêu xa (致远, đạt xa). Mặc dù không có câu chuyện ...

Ví dụ

Trong sự hỗn loạn của cuộc sống, anh ấy nhận ra rằng sự tĩnh lặng cho phép anh ấy nhìn xa hơn.

在生活的喧嚣中,他发现宁静让他看得更远。

Tìm hiểu thêm →
3

风调雨顺

fēng tiáo yǔ shùn

Hòa bình và thịnh vượng

Nghĩa đen: Gió hòa mưa thuận

Câu thành ngữ 风调雨顺 (fēng tiáo yǔ shùn) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả các điều kiện thời tiết thuận lợi cần thiết cho nông nghiệp. Câu này có nguồn gốc từ các văn bản cổ, chẳng hạn như 《旧唐书》 (Old Book of Tang), trích dẫn từ 《六韬》 (Six Secret Teachings), minh họa cách gió hòa (风, gi...

Ví dụ

Mùa thu hoạch năm nay rất bội thu, nhờ vào thời tiết hoàn hảo.

今年的收成丰收,风调雨顺。

Tìm hiểu thêm →
4

心平气和

xīn píng qì hé

Calm and composed; even-tempered

Nghĩa đen: Heart calm and breath harmonious

Thành ngữ này kết hợp 'tâm bình' (心平) với 'khí hòa' (气和), phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về sự cân bằng cảm xúc và thể chất. Trong y học và triết học Trung Quốc, trạng thái 'khí' (气) của một người ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản Tân Nho gi...

Ví dụ

Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp lý.

让我们心平气和地讨论这件事。

Tìm hiểu thêm →
5

不屈不挠

bù qū bù náo

Indomitable; unyielding

Nghĩa đen: Neither bend nor yield

Thành ngữ này kết hợp hai phủ định - không (不) uốn cong (屈) và không (不) nhượng bộ (挠) - để mô tả sự kháng cự tuyệt đối đối với áp lực. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử, ca ngợi những người tử vì đạo và anh hùng đã duy trì các nguyên tắc của họ bất chấp các mối đe dọa hoặc tra tấn. Phủ...

Ví dụ

Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.

她不屈不挠的精神帮助她克服了每一个障碍。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store