Tính Cách SBTI

Tính Cách SBTI JOKE-R — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Kiểu Người Hề

SBTI JOKE-R che giấu chiều sâu đằng sau sự hài hước. 5 thành ngữ (chengyu) Trung Quốc dành cho tính cách Hề.

JOKE-R trong SBTI có nghĩa là bạn là người Hề — bạn mang lại sự hài hước và khuấy động không gian, nhưng có một gánh nặng thầm lặng bên dưới. Các thành ngữ (chengyu, 成语) Trung Quốc có một ngôn ngữ tinh tế cho loại màn trình diễn nhiều lớp này. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với JOKE-R.

1

虚张声势

xū zhāng shēng shì

Khai báo với màn hình giả

Nghĩa đen: Hiển thị sức mạnh trống rỗng

Thành ngữ Hán Việt "Hư trương thanh thế" (虚张声势) mang tính đánh lừa, miêu tả việc tạo ra sự phô trương (trương) thế lực (thế) giả dối (hư) thông qua tiếng động (thanh), có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó mô tả các chiến thuật mà các lực lượng yếu hơn sử dụng trống, cờ và các chuyể...

Ví dụ

Công ty nhỏ đã đưa ra những tuyên bố hoành tráng về các khả năng mà nó không thể cung cấp

这家小公司对它不可能实现的能力做出了宏大的声明

Tìm hiểu thêm →
2

忍俊不禁

rěn jùn bù jīn

Không thể che giấu sự thích thú

Nghĩa đen: Không thể kìm nén một nụ cười

Thành ngữ thú vị này miêu tả việc không thể (bất cấm) kìm nén (nhẫn) một nụ cười hay tiếng cười (tuấn), có nguồn gốc từ các mô tả văn học thời Lục Triều. Nó lần đầu xuất hiện trong sử ký triều đình, miêu tả các quan lại giữ phong thái điềm tĩnh dù gặp tình huống gây cười. Chữ Hán 'Tuấn' (俊) ban đầu ...

Ví dụ

Ngay cả giáo sư nghiêm khắc cũng không thể không mỉm cười với bình luận thông minh

即使是严厉的教授也忍不住对这个机智的评论微笑

Tìm hiểu thêm →
3

秋毫无犯

qiū háo wú fàn

Show strict discipline; not take anything

Nghĩa đen: Not violating even autumn down

This idiom describes not (无) violating (犯) even the finest autumn hair (秋毫). Autumn down refers to the tiny new hairs animals grow for winter - extremely fine. The phrase describes perfect discipline where not even the smallest thing is taken or disturbed. Modern usage describes scrupulous honesty a...

Ví dụ

The army maintained strict discipline, not disturbing the civilians.

军队纪律严明,对百姓秋毫无犯。

Tìm hiểu thêm →
4

一叶知秋

yī yè zhī qiū

Dấu hiệu nhỏ cho thấy hình ảnh lớn

Nghĩa đen: Một chiếc lá biết mùa thu

Quan sát sâu sắc rằng từ một (一) chiếc lá (叶) mà có thể biết (知) mùa thu (秋) đã về xuất phát từ các tác phẩm tự nhiên học thời Tống, đặc biệt là trong các tác phẩm của Tô Thức. Thành ngữ này thể hiện truyền thống học thuật Trung Hoa về việc đọc được ý nghĩa sâu sắc hơn trong các hiện tượng tự nhiên,...

Ví dụ

Nhà phân tích có kinh nghiệm dự đoán xu hướng thị trường từ các chỉ số tinh tế

经验丰富的分析师从细微指标预测了市场走势

Tìm hiểu thêm →
5

刻舟求剑

kè zhōu qiú jiàn

Sử dụng các phương pháp lỗi thời một cách dại dột

Nghĩa đen: Đánh dấu thuyền để tìm kiếm

Thành ngữ sai lầm này mô tả việc khắc (刻) thuyền (舟) tìm (求) kiếm (剑) đã rơi xuống nước, có nguồn gốc từ tác phẩm 'Lã Thị Xuân Thu' thời Xuân Thu. Câu chuyện kể về một người đàn ông làm rơi thanh kiếm của mình từ thuyền xuống sông. Thay vì tính đến dòng chảy của sông, ông ta lại khắc một dấu vào mạn...

Ví dụ

Công ty tiếp tục sử dụng nghiên cứu thị trường lỗi thời để đưa ra quyết định kinh doanh hiện tại

公司继续使用过时的市场研究来做出当前的商业决策

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store